Link Sport Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Link Sport Việt Nam
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106044293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHHFW9G |
| 成立日期 | 2012-11-23 |
| 联系地址 | Số 24 TT4A, khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINK SPORT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINK SPORT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 TT4A, khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02466887448 |
| 邮箱 | yen.vh@tienthanhgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 950669 | 其他球类 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $1.91M |
| 中国台湾 | 20 | $45.2K |
| 中国 | 11 | $13.9K |
| 美国 | 1 | $84 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Meister Co., Ltd. | 日本 | 31 | $1.97M | 其他塑料制品、非乙烯塑料袋 |
| Us Weights | 美国 | 1 | $777 | 其他纺织制品、其他球类 |
| Engage Pickleball | 美国 | 1 | $134 | 网球羽毛球拍、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | La Meister Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | La Meister Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | La Meister Co., Ltd. | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | La Meister Co., Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | La Meister Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | La Meister Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | La Meister Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | La Meister Co., Ltd. | 中国台湾 | $350 |
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | La Meister Co., Ltd. | 中国台湾 | $300 |
| 2026-04-08 | 其他塑料制品 | La Meister Co., Ltd. | 日本 | $786 |