SINH DUONG CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sinh Dương
15
进口笔数
0
出口笔数
$136.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106135751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS20K66 |
| 成立日期 | 2013-03-26 |
| 联系地址 | 13 Tạm Thương, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SDE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Tạm Thương, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842438286267 |
| 邮箱 | sinhduongauto@gmail.com |
| 传真 | 0439287494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $93.6K |
| 中国 | 4 | $19.1K |
| 德国 | 4 | $18.3K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 墨西哥 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BENTLY NEVADA LLC | 美国 | 10 | $99.4K | 其他测量仪器、其他电气设备 |
| HONEYWELL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $18.4K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| KHS ASIA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $15.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JINSARI PTE LTD | 新加坡 | 2 | $2.6K | 其他电气开关、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自动断路器 | JINSARI PTE LTD | 德国 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | JINSARI PTE LTD | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | JINSARI PTE LTD | 德国 | $11.4K |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | JINSARI PTE LTD | 德国 | $10.7K |
| 2026-04-23 | 其他电气设备 | JINSARI PTE LTD | 德国 | $7.5K |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | JINSARI PTE LTD | 德国 | $10.7K |
| 2024-11-06 | 通信设备 | KHS ASIA PTE LTD | 德国 | $7.0K |
| 2024-10-09 | 分析仪器 | BENTLY NEVADA LLC | 美国 | $4.0K |
| 2024-10-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HONEYWELL PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-10-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | HONEYWELL PTE LTD | 中国台湾 | $3.2K |