Duc Minh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Đức Minh
356
进口笔数
14
出口笔数
$7.70M
进口金额
$339.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-11
最近出口
58
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104211414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CH551H |
| 成立日期 | 2009-10-14 |
| 联系地址 | Tổ 10, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH TRADING AND MANUFATURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 02435528614 |
| 邮箱 | ketoan@ducminhdienlanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 335 | $7.35M |
| 越南 | 16 | $325.7K |
| 西班牙 | 5 | $20.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $119.0K |
| 新加坡 | 3 | $104.0K |
| 马来西亚 | 3 | $103.1K |
| 泰国 | 2 | $11.5K |
| 越南 | 1 | $1.5K |
| 中国 | 2 | $623 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Talos Technology Corp. | 中国 | 30 | $1.10M | 阀门龙头、其他制冷设备 |
| Ningbo Master International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $649.3K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| 099292a544e88d054a35268548578bbe | 29 | $466.0K | ||
| Jinfenghe Tech Co., Ltd. | 中国 | 17 | $449.8K | 制冷压缩机 |
| Anhuai Co., Ltd. | 中国 | 29 | $402.4K | 泵及压缩机零件、铝合金型材 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $325.7K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Changzhou Foreign Trade Corp. | 中国 | 14 | $276.0K | 人造纤维绒布、染色合成针织布 |
| Jinan Retek Industries Inc. | 中国 | 19 | $210.3K | 制冷设备零件、空调机零件 |
| Foshan Shunde True Cool Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $186.7K | 制冷设备零件、制冷设备零件 |
| Shenzhen Aisikao Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 15 | $86.0K | 其他塑料制品、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Booze On-Line, Inc. | 菲律宾 | 3 | $119.0K | 麦芽啤酒、铁钢罐<50升 |
| Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $104.0K | 麦芽啤酒、铁钢罐<50升 |
| Perfect Eternity Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $87.7K | 冷藏家具 |
| Luen Heng F & B Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $15.4K | 麦芽啤酒、其他酒精饮料 |
| Boonrawd Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.9K | 冷藏家具 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| KCM Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $623 | 涂层钢板、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 制冷设备零件 | HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 冷藏家具 | BOOZE ON-LINE, INC. | 菲律宾 | $49.8K |
| 2026-01-22 | 冷藏家具 | BOOZE ON-LINE, INC. | 菲律宾 | $38.2K |
| 2025-12-11 | 冷藏家具 | Perfect Eternity Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.9K |
| 2025-12-11 | 冷藏家具 | Perfect Eternity Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $41.1K |
| 2025-11-14 | 冷藏家具 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $22.9K |
| 2025-11-14 | 冷藏家具 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.4K |
| 2025-11-10 | 冷藏家具 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $18.5K |
| 2025-11-10 | 冷藏家具 | Lha Food & Beverages Pte. Ltd. | 新加坡 | $25.9K |
| 2025-10-04 | 冷藏家具 | Perfect Eternity Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $15.2K |
| 2025-10-04 | 冷藏家具 | Perfect Eternity Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $16.5K |