Duc Minh Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Đức Minh

356
进口笔数
14
出口笔数
$7.70M
进口金额
$339.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-11
最近出口
58
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $812.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 3 笔出口 $550 · 1 笔2024-01进口 $154.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $313.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $207.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.9K · 6 笔出口 $533 · 1 笔2024-08进口 $43.7K · 4 笔出口 $90 · 1 笔2024-09进口 $107.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $625.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.6K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $72.8K · 7 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-01进口 $190.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $267.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $369.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $234.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.8K · 10 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-09进口 $90.7K · 5 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-10进口 $227.7K · 14 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-11进口 $201.3K · 13 笔出口 $88.7K · 2 笔2025-12进口 $402.7K · 15 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-01进口 $387.8K · 21 笔出口 $38.2K · 1 笔2026-02进口 $306.0K · 13 笔出口 $49.8K · 1 笔2026-03进口 $261.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $812.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.3K · 3 笔出口 $550 · 1 笔2024-01进口 $154.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $130.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $313.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $207.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $74.9K · 6 笔出口 $533 · 1 笔2024-08进口 $43.7K · 4 笔出口 $90 · 1 笔2024-09进口 $107.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $625.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $85.6K · 9 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-12进口 $72.8K · 7 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-01进口 $190.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $267.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $315.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $369.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $343.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $234.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $75.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.8K · 10 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-09进口 $90.7K · 5 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-10进口 $227.7K · 14 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-11进口 $201.3K · 13 笔出口 $88.7K · 2 笔2025-12进口 $402.7K · 15 笔出口 $56.0K · 1 笔2026-01进口 $387.8K · 21 笔出口 $38.2K · 1 笔2026-02进口 $306.0K · 13 笔出口 $49.8K · 1 笔2026-03进口 $261.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $812.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104211414
企查查编码QVN0CH551H
成立日期2009-10-14
联系地址Tổ 10, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC MINH
企业英文名称DUC MINH TRADING AND MANUFATURE LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 10, Phường Phú Lương, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话02435528614
邮箱ketoan@ducminhdienlanh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
85011037.5瓦以下电机
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
841490泵及压缩机零件
841430制冷压缩机
731029钢铁容器<50升
848190阀门零件
391620PVC单丝棒材
848110减压阀

出口

HS 编码产品
841850冷藏家具
841891制冷设备零件
841899制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国335$7.35M
越南16$325.7K
西班牙5$20.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3$119.0K
新加坡3$104.0K
马来西亚3$103.1K
泰国2$11.5K
越南1$1.5K
中国2$623

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Talos Technology Corp.中国30$1.10M阀门龙头、其他制冷设备
Ningbo Master International Trade Co., Ltd.中国12$649.3K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
099292a544e88d054a35268548578bbe29$466.0K
Jinfenghe Tech Co., Ltd.中国17$449.8K制冷压缩机
Anhuai Co., Ltd.中国29$402.4K泵及压缩机零件、铝合金型材
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南16$325.7K精炼铜管、精炼铜坯
Changzhou Foreign Trade Corp.中国14$276.0K人造纤维绒布、染色合成针织布
Jinan Retek Industries Inc.中国19$210.3K制冷设备零件、空调机零件
Foshan Shunde True Cool Technology Co., Ltd.中国13$186.7K制冷设备零件、制冷设备零件
Shenzhen Aisikao Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国15$86.0K其他塑料制品、PVC单丝棒材

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Booze On-Line, Inc.菲律宾3$119.0K麦芽啤酒、铁钢罐<50升
Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡3$104.0K麦芽啤酒、铁钢罐<50升
Perfect Eternity Sdn. Bhd.马来西亚2$87.7K冷藏家具
Luen Heng F & B Sdn. Bhd.马来西亚1$15.4K麦芽啤酒、其他酒精饮料
Boonrawd Trading Co., Ltd.泰国1$10.9K冷藏家具
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南1$1.5K其他液化石油气、音频设备零件
KCM Machine Mfg. Co., Ltd.中国2$623涂层钢板、制冷设备零件

近期贸易明细

进口(共 356)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21制冷设备零件HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2026-04-21制冷设备零件JINAN RETEK INDUSTRIES INC中国$5.5K
2026-04-21制冷设备零件JINAN RETEK INDUSTRIES INC中国$3.9K
2026-04-21制冷设备零件HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K
2026-04-21制冷设备零件HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-04-21制冷设备零件HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-04-21制冷设备零件JINAN RETEK INDUSTRIES INC中国$1.1K
2026-04-21制冷设备零件HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.4K
2026-04-21制冷设备零件HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-21制冷设备零件HANGZHOU HUA FA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11冷藏家具BOOZE ON-LINE, INC.菲律宾$49.8K
2026-01-22冷藏家具BOOZE ON-LINE, INC.菲律宾$38.2K
2025-12-11冷藏家具Perfect Eternity Sdn. Bhd.马来西亚$14.9K
2025-12-11冷藏家具Perfect Eternity Sdn. Bhd.马来西亚$41.1K
2025-11-14冷藏家具Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡$22.9K
2025-11-14冷藏家具Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡$21.4K
2025-11-10冷藏家具Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡$18.5K
2025-11-10冷藏家具Lha Food & Beverages Pte. Ltd.新加坡$25.9K
2025-10-04冷藏家具Perfect Eternity Sdn. Bhd.马来西亚$15.2K
2025-10-04冷藏家具Perfect Eternity Sdn. Bhd.马来西亚$16.5K

相关企业 · 同类产品

Duc Minh Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →