OPS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN O.P.S

70
进口笔数
1
出口笔数
$2.99M
进口金额
$2.0K
出口金额
2026-06-03
最近进口
2023-05-11
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $201.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $348.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $174.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $97.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $201.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $163.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $94.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $348.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302996468
企查查编码QVNW64JC9E
成立日期2003-07-23
联系地址2 đường 3B, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN O.P.S
企业英文名称OPS CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2 đường 3B, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话0836670017
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300290毒素及微生物培养物
220299其他非酒精饮料
940180其他座椅
081190其他冷冻水果坚果
293629其他维生素
392329非乙烯塑料袋
841940工业蒸馏设备
842119其他离心机

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$1.73M
中国15$535.7K
美国9$417.3K
比利时5$168.1K
泰国2$86.4K
印度5$36.3K
中国台湾1$14.0K
越南1$3.0K
马来西亚2$492

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Moon Trading Co.韩国11$807.6K猫狗饲料
Henan Jinbaihe Biotechnology Co., Ltd.中国9$438.3K猫狗饲料、毒素及微生物培养物
Agricultural Chunnyeon Hongsam Co., Ltd.韩国9$380.5K其他非酒精饮料
American Biosystems, Inc.美国3$246.4K微生物毒素及培养物、毒素及微生物培养物
Hannam Bio Co., Ltd.韩国6$231.8K毒素及微生物培养物、猫狗饲料
Nusciences Singapore Pte. Ltd.新加坡5$168.1K猫狗饲料
Epicore Networks (USA), Inc.美国2$145.5K猫狗饲料、微生物毒素及培养物
MOON TRADING COMPANY韩国2$119.0K猫狗饲料
PVS Laboratories Ltd.印度5$36.3K猫狗饲料、其他消毒剂
Applied Biotech Industries美国4$25.4K毒素及微生物培养物、微生物毒素及培养物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JFK Vina Co., Ltd.越南1$2.0KPET塑料片材、切割刀片

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-03猫狗饲料PVS Laboratories Ltd.印度$1
2026-06-02猫狗饲料MOON TRADING COMPANY韩国$25.0K
2026-06-02猫狗饲料Nusciences Singapore Pte. Ltd.比利时$32.0K
2026-06-02毒素及微生物培养物Hannam Bio Co., Ltd.韩国$53.3K
2026-06-01毒素及微生物培养物American Biosystems, Inc.美国$140.0K
2026-06-01毒素及微生物培养物Henan Jinbaihe Biotechnology Co., Ltd.中国$80.1K
2026-06-01猫狗饲料Henan Jinbaihe Biotechnology Co., Ltd.中国$18.2K
2026-05-09猫狗饲料MOON TRADING COMPANY韩国$94.0K
2026-04-23毒素及微生物培养物Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd.中国$12.5K
2026-04-23毒素及微生物培养物Suzhou Langyue Import & Export Co., Ltd.中国$12.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-11传动轴及曲柄JFK Vina Co., Ltd.越南$1.8K
2023-05-11过滤净化器零件JFK Vina Co., Ltd.越南$234

相关企业 · 同类产品

OPS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →