Loi Dat Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LợI ĐạT
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314462125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EW4E3Q |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | 588/74 Tỉnh lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LỢI ĐẠT |
| 企业英文名称 | LOI DAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 588/74 Tỉnh lộ 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84905789683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 732611 | 钢制研磨球 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 843610 | 饲料制备机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Lidahuarui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.91M | 农用机械零件、其他锻钢制品 |
| Sichuan Lidahuarui Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $25.0K | 农用机械零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 农用机械零件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁铸件 | SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD | 中国 | $1.4K |