Loi Dat Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LợI ĐạT

81
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $272.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $38.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $65.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $108.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $93.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $272.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314462125
企查查编码QVN0EW4E3Q
成立日期2017-06-14
联系地址588/74 Tỉnh lộ 10, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LỢI ĐẠT
企业英文名称LOI DAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址588/74 Tỉnh lộ 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84905789683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843699农用机械零件
732599其他钢铁铸件
732619其他锻钢制品
732690其他钢铁制品
731449涂层钢丝制品
848340齿轮及变速器
732591铁制磨球
732611钢制研磨球
820840农用切割刀片
843610饲料制备机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.94M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sichuan Lidahuarui Machinery Co., Ltd.中国79$1.91M农用机械零件、其他锻钢制品
Sichuan Lidahuarui Machinery Co., Ltd.加拿大4$25.0K农用机械零件、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁铸件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$8.4K
2026-04-20其他钢铁铸件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$5.3K
2026-04-20农用机械零件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$1.0K
2026-04-20农用机械零件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$400
2026-04-20其他钢铁铸件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$1.4K
2026-04-20农用机械零件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$1.1K
2026-04-20其他钢铁铸件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$5.3K
2026-04-20农用机械零件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$1.1K
2026-04-20农用机械零件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$1.0K
2026-04-20其他钢铁铸件SICHUAN LIDAHUARUI MACHINERY CO., LTD中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Loi Dat Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →