Poweroy (Vietnam) Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 传动轴及曲柄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ POWEROY (VIệT NAM)

40
进口笔数
130
出口笔数
$1.85M
进口金额
$3.01M
出口金额
2024-09-09
最近进口
2024-09-26
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.2K20212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $77.4K · 2 笔2023-10进口 $109.1K · 3 笔出口 $55.9K · 7 笔2023-11进口 $61.6K · 2 笔出口 $61.9K · 9 笔2023-12进口 $167.8K · 3 笔出口 $211.7K · 6 笔2024-01进口 $161.8K · 2 笔出口 $372.2K · 8 笔2024-02进口 $46.3K · 2 笔出口 $264.6K · 7 笔2024-03进口 $57.6K · 1 笔出口 $343.2K · 12 笔2024-04进口 $72.3K · 2 笔出口 $205.6K · 9 笔2024-05进口 $123.0K · 3 笔出口 $187.3K · 5 笔2024-06进口 $296.5K · 2 笔出口 $223.9K · 8 笔2024-07进口 $220.5K · 3 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $71.7K · 2 笔2024-09进口 $40.7K · 1 笔出口 $134.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220212022202320242021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $77.4K · 2 笔2023-10进口 $109.1K · 3 笔出口 $55.9K · 7 笔2023-11进口 $61.6K · 2 笔出口 $61.9K · 9 笔2023-12进口 $167.8K · 3 笔出口 $211.7K · 6 笔2024-01进口 $161.8K · 2 笔出口 $372.2K · 8 笔2024-02进口 $46.3K · 2 笔出口 $264.6K · 7 笔2024-03进口 $57.6K · 1 笔出口 $343.2K · 12 笔2024-04进口 $72.3K · 2 笔出口 $205.6K · 9 笔2024-05进口 $123.0K · 3 笔出口 $187.3K · 5 笔2024-06进口 $296.5K · 2 笔出口 $223.9K · 8 笔2024-07进口 $220.5K · 3 笔出口 $50.7K · 2 笔2024-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $71.7K · 2 笔2024-09进口 $40.7K · 1 笔出口 $134.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702812086
企查查编码QVNMVD60R2
成立日期2019-09-20
联系地址Số 14, Đường số 2, Khu Công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ POWEROY (VIỆT NAM)
企业英文名称POWEROY (VIETNAM) TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, Đường số 2, Khu Công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các loại hàng hóa không thuộc danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc không thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69.78亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
761699其他铝制品
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
401019加强橡胶带
482190未印刷标签
730791非不锈钢管件

出口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
848340齿轮及变速器
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.85M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南130$3.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd.中国12$821.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国18$655.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yiwu Zhihong Import & Export Co., Ltd.中国5$293.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhejiang Changhong Technology Co., Ltd.中国2$75.8K传动轴及曲柄、其他钢铁制品
Shanghai Youzhen International Co., Ltd.中国1$280980720、其他钢铁制品
ccf31d5e022448210a2412e7589eda621$230
JHTZ中国1$138其他塑料制品、8477机器零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南130$3.01M瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-09齿轮及变速器YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.7K
2024-09-09其他铝制品YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.3K
2024-09-09齿轮及变速器YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.9K
2024-09-09齿轮及变速器YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15.8K
2024-09-09齿轮及变速器YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2024-08-28齿轮及变速器YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.0K
2024-08-28齿轮及变速器YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.0K
2024-08-28其他铝制品YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$11.1K
2024-07-26齿轮及变速器YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$9.0K
2024-07-26齿轮及变速器YIWU ZHIHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.3K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-26齿轮及变速器MPV SP越南$704
2024-09-26齿轮及变速器MPV SP越南$324
2024-09-26齿轮及变速器MPV SP越南$17.8K
2024-09-26齿轮及变速器MPV SP越南$19.8K
2024-09-26齿轮及变速器MPV SP越南$3.2K
2024-09-25齿轮及变速器MPV SP越南$24.6K
2024-09-25齿轮及变速器MPV SP越南$2.5K
2024-09-25齿轮及变速器MPV SP越南$25.1K
2024-09-25齿轮及变速器MPV SP越南$3.3K
2024-09-04齿轮及变速器MPV SP越南$10.2K

相关企业 · 同类产品

Poweroy (Vietnam) Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →