Gia Long Trading Services Real Estate Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bất Động Sản Gia Long
42
进口笔数
0
出口笔数
$7.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105801818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVR7TU2 |
| 成立日期 | 2012-02-24 |
| 联系地址 | Số 189 Nghi Tàm, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bất Động Sản Gia Long |
| 企业英文名称 | GIA LONG TRADING SERVICES REAL ESTATE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 189 Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842438239003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 25 | $5.07M |
| 新西兰 | 3 | $476.7K |
| 中国 | 4 | $453.4K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $343.0K |
| 泰国 | 2 | $333.4K |
| 美国 | 3 | $226.5K |
| 中国台湾 | 1 | $98.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $4.22M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 4 | $716.2K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Acumen Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $371.7K | 聚碳酸酯、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $288.1K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| LX International Corp | 中国 | 2 | $248.1K | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $200.9K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $157.4K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Indorama Polyester Industries Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $132.5K | 聚酯短纤、变形聚酯单丝纱 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 1 | $131.9K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 1 | $108.3K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $200.9K |
| 2026-03-02 | 高密度聚乙烯 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $62.4K |
| 2026-01-09 | 聚丙烯聚合物 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $203.8K |
| 2025-12-08 | 聚丙烯聚合物 | VINOMIG SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $97.0K |
| 2025-11-04 | 聚丙烯聚合物 | LX INTERNATIONAL CORP | 中国 | $194.9K |
| 2025-09-03 | 聚丙烯聚合物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $146.2K |
| 2025-08-20 | 高粘度聚酯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $108.3K |
| 2025-08-14 | 丙烯共聚物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 韩国 | $131.9K |
| 2025-08-04 | 聚丙烯聚合物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $74.2K |
| 2025-08-04 | 聚丙烯聚合物 | BE MAX TRADING CO LTD | 韩国 | $49.4K |