Ky Thinh Production Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỳ THịNH

126
进口笔数
40
出口笔数
$2.66M
进口金额
$418.5K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-25
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.3K · 3 笔出口 $731 · 2 笔2024-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-02进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.1K · 3 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-04进口 $58.0K · 5 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-05进口 $21.4K · 2 笔出口 $37.6K · 4 笔2025-06进口 $35.4K · 3 笔出口 $63.4K · 2 笔2025-07进口 $25.1K · 4 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.2K · 2 笔出口 $59.8K · 4 笔2025-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $52.5K · 3 笔2025-11进口 $19.0K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-12进口 $58.6K · 4 笔出口 $20.5K · 2 笔2026-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-02进口 $25.9K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-04进口 $62.7K · 5 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-05进口 $52.8K · 3 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-06进口 $46.6K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $89.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $80.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.3K · 3 笔出口 $731 · 2 笔2024-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-02进口 $28.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.1K · 3 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-04进口 $58.0K · 5 笔出口 $18.6K · 3 笔2025-05进口 $21.4K · 2 笔出口 $37.6K · 4 笔2025-06进口 $35.4K · 3 笔出口 $63.4K · 2 笔2025-07进口 $25.1K · 4 笔出口 $34.9K · 3 笔2025-08进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.2K · 2 笔出口 $59.8K · 4 笔2025-10进口 $30.0K · 3 笔出口 $52.5K · 3 笔2025-11进口 $19.0K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2025-12进口 $58.6K · 4 笔出口 $20.5K · 2 笔2026-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $19.6K · 1 笔2026-02进口 $25.9K · 4 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-03进口 $15.3K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-04进口 $62.7K · 5 笔出口 $8.4K · 1 笔2026-05进口 $52.8K · 3 笔出口 $9.9K · 1 笔2026-06进口 $46.6K · 2 笔出口 $11.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702886592
企查查编码QVNS2P8PTH
成立日期2020-06-24
联系地址Thửa đất số 803, Tờ bản đồ số 28, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỲ THỊNH
企业英文名称KY THINH PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 803, Tờ bản đồ số 28, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743685767
邮箱kythinhcoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
850790蓄电池零件
401693非泡沫橡胶密封件
390330ABS共聚物
848071橡塑模具
392020聚丙烯塑料
392690其他塑料制品
871410摩托车及配件
560750合成纤维绳
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850790蓄电池零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$2.60M
中国台湾2$59.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$418.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Skypot Imp. & Exp. Co., Ltd.中国18$727.7K聚甲醛、ABS共聚物
Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国44$568.0K蓄电池零件、其他硫化橡胶制品
Xiamen Jiawo Trading Co., Ltd.中国9$477.7K鞋靴零件、非注塑模具
Shishishi Guanhuixin Trading Co., Ltd.中国24$438.5K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd.中国23$353.9K石英、切割大理石
XIAMEN SKYPOT IMP & EXP CO., LTD中国台湾2$59.4KABS共聚物
Guangzhou Taihuihuang E-commerce Co., Ltd.中国1$21.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品
Jinjiang Shitelaiji Import & Export Co., Ltd.中国1$14.9K加强石制瓦片、加工大理石制品
YHA Shenzhen Warehouse Alibaba中国1$300加工牛马皮革、聚酯塑料片材
Quanzhou Huaguan Plastic Co., Ltd.中国1$150非注塑模具、蓄电池零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$231.3K蓄电池零件、其他塑料制品
Leoch Super Power Co., Ltd. (Viet Nam)越南17$157.1K蓄电池零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南3$30.1K其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他硫化橡胶制品Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$5.7K
2026-06-24蓄电池零件Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$842
2026-06-24非泡沫橡胶密封件Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-24其他硫化橡胶制品Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-24蓄电池零件Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$536
2026-06-24蓄电池零件Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-08非泡沫橡胶密封件Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$270
2026-06-08蓄电池零件Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$68
2026-06-08蓄电池零件Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-08蓄电池零件Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国$82

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$32
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$15
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$53
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$1.4K
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$263
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$51
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$7
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$25
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$2.5K
2026-06-25其他塑料制品CONG TY TNHH LEOCH BATTERY (VIET NAM) (3801157209)越南$959

相关企业 · 同类产品

Ky Thinh Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →