Europe Equipment Electric Business & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhập Khẩu Và Kinh Doanh Thiết Bị Điện Châu âu
4
进口笔数
0
出口笔数
$377.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106639942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM804BA6 |
| 成立日期 | 2014-09-17 |
| 联系地址 | Số nhà 104, tổ 1, đường K1B, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ KINH DOANH THIẾT BỊ ĐIỆN CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPE EQUIPMENT ELECTRIC BUSINESS AND IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 104, tổ 1, đường K1B, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0221 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988529886 |
| 邮箱 | hai150976@yahoo.com |
| 传真 | 0438371619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $365.0K |
| 波兰 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3e135379ddeb33e8e5f625ffbb2cf2af | 3 | $292.2K | ||
| LEWO E.K. | 德国 | 1 | $85.4K | 家用洗碗机、家用冰箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 家用洗碗机 | LEWO E.K. | 德国 | $23.7K |
| 2024-12-19 | 家用洗碗机 | LEWO E.K. | 德国 | $61.7K |
| 2024-03-05 | 家用洗碗机 | ELBATRADE HANDELS GMBH | 德国 | $39.8K |
| 2024-03-05 | 家用洗碗机 | ELBATRADE HANDELSGMBH | 德国 | $39.6K |
| 2024-03-05 | 10公斤以下干衣机 | ELBATRADE HANDELS GMBH | 波兰 | $12.6K |
| 2023-05-17 | 家用洗碗机 | ELBATRADE HANDELSGMBH | 德国 | $22.3K |
| 2023-05-17 | 家用洗碗机 | ELBATRADE HANDELS GMBH | 德国 | $4.6K |
| 2023-05-17 | 家用洗碗机 | ELBATRADE HANDELSGMBH | 德国 | $42.2K |
| 2023-05-17 | 10公斤以下干衣机 | — | 德国 | $17.8K |
| 2023-03-31 | 家用洗碗机 | ELBATRADE HANDELSGMBH | 德国 | $111.3K |