Hai Han Seafood Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 干腌鱼片
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HảI HâN SEAFOOD
31
进口笔数
0
出口笔数
$72.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315203966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0URNJC0 |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | 205B/3 Âu Cơ, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HẢI HÂN SEAFOOD |
| 企业英文名称 | HAI HAN SEAFOOD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 205B/3 Âu Cơ, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839440832 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 091099 | 其他香料 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 030569 | 其他盐渍鱼 |
| 030819 | 加工海参 |
| 030890 | 其他水生无脊椎动物 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 31 | $72.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Mina Jaya Wysia | 印度尼西亚 | 24 | $33.8K | 鱼杂及部位、干腌鱼片 |
| Samandtha Business Center | 印度尼西亚 | 4 | $17.1K | 未加工动物产品、其他香料 |
| CV Alpha Agro Internasional | 印度尼西亚 | 2 | $16.0K | 药用植物、其他香料 |
| CV Bintang Putera Unggul | 印度尼西亚 | 1 | $5.6K | 其他植物产品、其他香料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他香料 | CV SAMANDTHA BUSINESS CENTER | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2024-05-15 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $962 |
| 2024-04-06 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $455 |
| 2024-04-06 | 鱼杂及部位 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $144 |
| 2024-03-20 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2024-03-06 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $650 |
| 2024-02-20 | 未加工动物产品 | CV SAMANDTHA BUSINESS CENTER | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-02-05 | 加工海参 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2024-01-31 | 干腌鱼片 | PT MINA JAYA WYSIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2024-01-29 | 其他香料 | CV. ALPHA AGRO INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | $3.1K |