Nguyen Kim Equipment & Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị NGUYễN KIM
9
进口笔数
0
出口笔数
$462.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109912477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46UGMMD |
| 成立日期 | 2022-02-22 |
| 联系地址 | Số 49 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ NGUYỄN KIM |
| 企业英文名称 | NGUYEN KIM EQUIPMENT AND MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49 đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84904798003 |
| 邮箱 | xnknguyenkim@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $462.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ets Shokai | 日本 | 2 | $155.3K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Kizuna Global Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $97.6K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Kobelco Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $58.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 玩具模型、其他钢铁制品 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $43.4K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Sogo Corporation | 日本 | 1 | $39.5K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Hana International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.0K | 自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 自推进起重机 | HANA INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $22.0K |
| 2026-01-09 | 自推进起重机 | SOGO CORP ORATION | 日本 | $39.5K |
| 2025-10-10 | 自推进起重机 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY JAPAN CO LTD | 日本 | $43.4K |
| 2025-04-04 | 自推进起重机 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $25.9K |
| 2025-01-09 | 自推进起重机 | KOBELCO CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 日本 | $32.5K |
| 2024-01-04 | 自推进起重机 | ETS SHOKAI | 日本 | $76.9K |
| 2023-12-19 | 自推进起重机 | GUANGXI BANGYOU TRADE CO LTD | 日本 | $46.2K |
| 2023-09-13 | 自推进起重机 | KIZUNA GLOBAL SANGYO CO LTD | 日本 | $97.6K |
| 2023-04-26 | 自推进起重机 | ETS SHOKAI | 日本 | $78.4K |