Nam Viet Services & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Nam Việt
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101390740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65M06JQ |
| 成立日期 | 2003-07-15 |
| 联系地址 | Số 123, phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET SERVICES AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 133, phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438545923 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 200591 | 竹笋制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $1.14M |
| 德国 | 15 | $626.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Lebensmittel Grobhandel | 越南 | 19 | $803.5K | 混合调味料、竹笋制品 |
| Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | 11 | $407.4K | 未煮意面、混合调味料 |
| Asia Lebensmittel-Großhandel | 越南 | 8 | $297.1K | 混合调味料、制备面食 |
| Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | 3 | $158.4K | 混合调味料、糖果 |
| Asia Lebensmittel | 德国 | 1 | $60.1K | 制备面食、牛肝菌菇 |
| Asia Lebensmittel Grobhandel | 越南 | 1 | $39.3K | 其他干制豆类、去壳花生 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 混合调味料 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $612 |
| 2026-04-20 | 酱油 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $662 |
| 2026-04-20 | 糖果 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 制备面食 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 糖果 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 未煮意面 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 混合蔬菜 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 混合蔬菜 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 木薯淀粉 | Asia Lebensmittel Grobhandel | 德国 | $2.0K |