Phu Kim Nhat Foods Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Phú Kim Nhật

2
进口笔数
193
出口笔数
$80.4K
进口金额
$12.54M
出口金额
2024-12-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $976.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $309.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $976.5K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $479.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $824.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $389.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $435.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $407.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.5K · 6 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $612.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $943.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $291.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $578.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $967.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $382.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $444.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $309.9K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $371.9K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $976.5K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $479.3K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $917.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $824.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $389.2K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $435.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $407.7K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $483.5K · 6 笔2024-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $612.2K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $497.3K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $943.4K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $291.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $578.4K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $967.0K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $382.0K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $444.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313207965
企查查编码QVN34AJ10B
成立日期2015-04-13
联系地址B15.11 - B15.12 Số 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM PHÚ KIM NHẬT
企业英文名称PHU KIM NHAT FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B15.11 - B15.12 Số 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862986009
邮箱kimnhatseafood@vip.163.com
传真0862986028
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030349其他冷冻金枪鱼
030359其他冷冻鱼

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030343冻鲣鱼
030462冻鲶鱼片
030489冷冻鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$49.4K
中国1$31.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾148$10.34M
越南20$1.07M
马来西亚7$285.8K
泰国4$133.7K
中国1$67.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QL Endau Deep Sea Fishing Sdn. Bhd.马来西亚1$49.4K其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd.中国1$31.0K加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Sealand Foods Corporation菲律宾29$1.91M冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼
Sto. Niño Aqua Fishing Venture Corp.巴西12$1.26M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Avimeal Corp.菲律宾12$1.07M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Sto. Niño Aqua Fishing Venture Corp.菲律宾11$738.6K其他冷冻鱼、75kVA以下柴油发电机组
Biegieries Corporation菲律宾11$672.5K其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎
Z.C. Victory Fishing Corp.菲律宾8$459.0K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
YL Fishing Corporation菲律宾7$432.7K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Millennium Ocean Star Corporation菲律宾6$423.9K冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼
Jmp International Fish Trading菲律宾7$412.4K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Simcarrd Multipurpose Cooperative菲律宾9$411.1K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-10其他冷冻鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO. , LTD中国$31.0K
2023-06-27其他冷冻金枪鱼QL ENDAU DEEP SEA FISHING SDN. BHD.马来西亚$49.4K

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他冷冻鱼CACUS FISH TRADING—$29.8K
2026-04-26其他冷冻鱼CACUS FISH TRADING—$29.8K
2026-04-21其他冷冻鱼ENJ BUENAVENTURA FOOD OPC—$29.8K
2026-04-03冻鲶鱼片KANJ CONSUMER GOODS TRADING—$26.3K
2026-03-07其他冷冻鱼BIEGIERIES CORP ORATION—$22.7K
2026-02-06其他冷冻鱼INTAQ FOODS INC菲律宾$39.0K
2026-02-04其他冷冻鱼YL FISHING CORP ORATION—$72.4K
2026-01-23其他冷冻鱼YL FISHING CORP ORATION—$35.0K
2026-01-22其他冷冻鱼YL FISHING CORP ORATION—$67.3K
2026-01-22其他冷冻鱼YL FISHING CORP ORATION—$64.1K

相关企业 · 同类产品

Phu Kim Nhat Foods Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →