Phu Kim Nhat Foods Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thực Phẩm Phú Kim Nhật
2
进口笔数
193
出口笔数
$80.4K
进口金额
$12.54M
出口金额
2024-12-10
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313207965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34AJ10B |
| 成立日期 | 2015-04-13 |
| 联系地址 | B15.11 - B15.12 Số 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM PHÚ KIM NHẬT |
| 企业英文名称 | PHU KIM NHAT FOODS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B15.11 - B15.12 Số 854-856 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862986009 |
| 邮箱 | kimnhatseafood@vip.163.com |
| 传真 | 0862986028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $49.4K |
| 中国 | 1 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 148 | $10.34M |
| 越南 | 20 | $1.07M |
| 马来西亚 | 7 | $285.8K |
| 泰国 | 4 | $133.7K |
| 中国 | 1 | $67.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QL Endau Deep Sea Fishing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $49.4K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Sealand Foods Corporation | 菲律宾 | 29 | $1.91M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Sto. Niño Aqua Fishing Venture Corp. | 巴西 | 12 | $1.26M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Avimeal Corp. | 菲律宾 | 12 | $1.07M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Sto. Niño Aqua Fishing Venture Corp. | 菲律宾 | 11 | $738.6K | 其他冷冻鱼、75kVA以下柴油发电机组 |
| Biegieries Corporation | 菲律宾 | 11 | $672.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼杂碎 |
| Z.C. Victory Fishing Corp. | 菲律宾 | 8 | $459.0K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| YL Fishing Corporation | 菲律宾 | 7 | $432.7K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Millennium Ocean Star Corporation | 菲律宾 | 6 | $423.9K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Jmp International Fish Trading | 菲律宾 | 7 | $412.4K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Simcarrd Multipurpose Cooperative | 菲律宾 | 9 | $411.1K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 其他冷冻鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $31.0K |
| 2023-06-27 | 其他冷冻金枪鱼 | QL ENDAU DEEP SEA FISHING SDN. BHD. | 马来西亚 | $49.4K |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | CACUS FISH TRADING | — | $29.8K |
| 2026-04-26 | 其他冷冻鱼 | CACUS FISH TRADING | — | $29.8K |
| 2026-04-21 | 其他冷冻鱼 | ENJ BUENAVENTURA FOOD OPC | — | $29.8K |
| 2026-04-03 | 冻鲶鱼片 | KANJ CONSUMER GOODS TRADING | — | $26.3K |
| 2026-03-07 | 其他冷冻鱼 | BIEGIERIES CORP ORATION | — | $22.7K |
| 2026-02-06 | 其他冷冻鱼 | INTAQ FOODS INC | 菲律宾 | $39.0K |
| 2026-02-04 | 其他冷冻鱼 | YL FISHING CORP ORATION | — | $72.4K |
| 2026-01-23 | 其他冷冻鱼 | YL FISHING CORP ORATION | — | $35.0K |
| 2026-01-22 | 其他冷冻鱼 | YL FISHING CORP ORATION | — | $67.3K |
| 2026-01-22 | 其他冷冻鱼 | YL FISHING CORP ORATION | — | $64.1K |