Keppus Vietnam Industrial Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 纱线花边制造机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP KEPPUS VIệT NAM

77
进口笔数
1
出口笔数
$1.32M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-01-09
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108594341
企查查编码QVNM281FNB
成立日期2019-01-18
联系地址Khu D6 ô 32, Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP KEPPUS VIỆT NAM
企业英文名称KEPPUS VIET NAM INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu D6 ô 32, Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
电话+84903343909
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844790纱线花边制造机
392690其他塑料制品
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
844790纱线花边制造机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$1.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$9.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国44$615.0K其他塑料制品、面包面食机械
Zhuji Tengxin Machinery Co., Ltd.中国16$437.0K纱线花边制造机
Shenzhen Suisuifu Investment Holdings Co., Ltd.中国12$199.9K纱线花边制造机、冷藏家具
Ningmingxin Zhanyu Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$37.6K人造香肠肠衣、纸手帕毛巾
Shenzhen Wanyang Technology Co., Ltd.古巴1$21.4K纱线花边制造机
Shenzhen Wanyang Technology Co., Ltd.中国1$10.7K纱线花边制造机、其他铝制品
Cixi Keshui Trading Co., Ltd.中国1$41980720、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$9.0K其他植物纤维纱线、植物纺织纤维

近期贸易明细

进口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$34.6K
2026-04-22纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2026-04-22纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$2.6K
2026-04-22纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$34.6K
2026-03-27纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$14.9K
2026-03-27纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$3.3K
2026-03-27纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$14.5K
2026-03-27纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$12.8K
2026-01-26纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$4.0K
2026-01-26纱线花边制造机ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD中国$14.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-09纱线花边制造机PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.6K
2023-01-09纱线花边制造机PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Keppus Vietnam Industrial Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →