Keppus Vietnam Industrial Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 纱线花边制造机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP KEPPUS VIệT NAM
77
进口笔数
1
出口笔数
$1.32M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-01-09
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108594341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM281FNB |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Khu D6 ô 32, Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP KEPPUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KEPPUS VIET NAM INDUSTRIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu D6 ô 32, Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | +84903343909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844790 | 纱线花边制造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 44 | $615.0K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Zhuji Tengxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 16 | $437.0K | 纱线花边制造机 |
| Shenzhen Suisuifu Investment Holdings Co., Ltd. | 中国 | 12 | $199.9K | 纱线花边制造机、冷藏家具 |
| Ningmingxin Zhanyu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 人造香肠肠衣、纸手帕毛巾 |
| Shenzhen Wanyang Technology Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $21.4K | 纱线花边制造机 |
| Shenzhen Wanyang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 纱线花边制造机、其他铝制品 |
| Cixi Keshui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 980720、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他植物纤维纱线、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-22 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-03-27 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-27 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-27 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-03-27 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-26 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 纱线花边制造机 | ZHUJI TENGXIN MACHINERY CO LTD | 中国 | $14.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 纱线花边制造机 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-01-09 | 纱线花边制造机 | PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.5K |