Thien An Refrigeration Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP LạNH THIêN AN
20
进口笔数
3
出口笔数
$513.9K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-04-02
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107594677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34DKV9W |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Số 53A Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP LẠNH THIÊN AN |
| 企业英文名称 | THIEN AN REFRIGERATION INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 tháp Tây, tòa nhà Hancorp, Số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944219866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $487.2K |
| 泰国 | 1 | $26.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carrier Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $284.2K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Cooltec Commercial Refrigeration (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $173.0K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Zhongshan Qili Cold Chain Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.6K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 空调机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.3K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 不锈钢管配件 | GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 制冷压缩机 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-06 | 工业热交换器 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 制冷压缩机 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-06 | 制冷压缩机 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-06 | 工业热交换器 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-06 | 冷藏家具 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-01-06 | 冷藏家具 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-06 | 制冷压缩机 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 冷藏家具 | COOLTEC COMMERCIAL REFRIGERATION (THAILAND) LTD | 中国 | $13.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 37.5瓦以下电机 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-04-02 | 阀门龙头 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-04-02 | 电力控制板 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-04-02 | 液体气体测量仪 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $203 |
| 2025-04-02 | 液体气体测量仪 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-04-02 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $888 |
| 2025-04-02 | 阀门龙头 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $512 |
| 2024-12-05 | 电力控制板 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-12-05 | 过滤净化器零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $519 |
| 2024-12-02 | 卤代烃衍生物 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $234 |