Ding Phong Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đình Phong
78
进口笔数
0
出口笔数
$178.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304886238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN81AUGVF |
| 成立日期 | 2007-03-02 |
| 联系地址 | 111/3 Đường số 59, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÌNH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/3 Đường số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842822438536 |
| 邮箱 | dinhphongcomp@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $112.5K |
| 土耳其 | 24 | $54.0K |
| 西班牙 | 8 | $10.0K |
| 英国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Lifotronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $64.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Bilimsel Tibbi Urunler Paz. San. ve Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 18 | $44.9K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Guangdong Uniten Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Ningbo MFLab Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.4K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| RAL Técnica para el Laboratorio, S.A. | 西班牙 | 8 | $10.0K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sistat Diagnosis and Treatment Systems Ltd. Sti | 土耳其 | 6 | $9.1K | 其他实验室玻璃器皿、分析仪器 |
| Medicalsystem Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.0K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Shenzhen Heto Medical Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.3K | 第90章仪器零件、分析仪器 |
| Beijing Huasheng Yuan Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 诊断试剂、分析仪器 |
| GUANGZHOU EXCBIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $652 | 电力控制板、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $598 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $26 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $184 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $215 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $322 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $184 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $215 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $286 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $26 |
| 2026-04-20 | 诊断试剂 | BILIMSEL TIBBI URUNLER PAZ.SAN.VE TIC. LTD. STI | 土耳其 | $542 |