Hoan Thien Trading Services One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Dịch Vụ Hoàn Thiện
27
进口笔数
0
出口笔数
$368.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900784192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3AKR55 |
| 成立日期 | 2015-09-01 |
| 联系地址 | Số 66, ngõ 02, đường Ngô Quyền, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DỊCH VỤ HOÀN THIỆN |
| 企业英文名称 | HOAN THIEN TRADING SERVICES ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 66, ngõ 02, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84253889282 |
| 传真 | 0253889282 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $368.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Ouzhi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 26 | $360.9K | 其他塑料建材、塑料装饰品 |
| Ningbo Hiking International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他家用电动热器、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-04-02 | 家用炊具 | NINGBO HIKING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-12-27 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-12-08 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-11-21 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-08-29 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-05-30 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-05-30 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-05-22 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2023-05-22 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG OUZHI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.0K |