Buu Long Industry & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghiệp Bửu Long
331
进口笔数
10
出口笔数
$16.10M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-03
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600498047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67T6AQ5 |
| 成立日期 | 2011-12-02 |
| 联系地址 | Ấp Bình Thạch, Xã Bình Hòa, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHIỆP BỬU LONG |
| 企业英文名称 | BUU LONG INDUSTRY AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Thạch, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02513965477 |
| 邮箱 | buulongcement@gmail.com |
| 传真 | 02513965478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 370.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252321 | 白水泥 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252321 | 白水泥 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 223 | $8.22M |
| 新西兰 | 50 | $4.19M |
| 马来西亚 | 36 | $2.23M |
| 印度尼西亚 | 15 | $1.34M |
| 阿联酋 | 3 | $110.7K |
| 中国 | 4 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $530 |
| 印度 | 1 | $530 |
| 泰国 | 4 | $253 |
| 澳大利亚 | 2 | $218 |
| 越南 | 2 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 266 | $13.23M | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $2.13M | 无石棉纤维水泥制品、水泥熟料 |
| Aalborg Portland Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $330.2K | 白水泥、水泥熟料 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 阿联酋 | 4 | $219.1K | 水泥熟料 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $182.0K | 水泥熟料、其他植物产品 |
| Shanghai Mingheng Industrial Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20 | 其他有机化合物、美术颜料 |
| Hongpan E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 工业清洁制剂、水泥添加剂 |
| 2a82724fef0b44eef397e32d83e99496 | 1 | $3 | ||
| HK Jiaji Electronic Commerce Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2 | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.K. White Cement Works | 印度 | 1 | $530 | 水泥熟料 |
| J.K. Cement Works (Fujairah) FZC | 阿联酋 | 1 | $530 | 高岭土、非乙烯塑料袋 |
| Hallett Group Laboratories | 澳大利亚 | 2 | $218 | 白水泥 |
| The Siam Cement (Kaeng Khoi) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $180 | 白水泥 |
| SCG Cement Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $40 | 非耐火灰浆 |
| Jorakay Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $33 | 非白波特兰水泥 |
| J.K. White Cement Works | 越南 | 1 | $10 | 水泥熟料 |
| JK Cement Works (Fujairah) FZC | 越南 | 1 | $10 | 水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-04-29 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-04-24 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-04-24 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-04-24 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-04-24 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-04-24 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-04-24 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $31.6K |
| 2026-04-22 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 马来西亚 | $64.0K |
| 2026-04-22 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 马来西亚 | $64.0K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 非白波特兰水泥 | JORAKAY CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $25 |
| 2025-09-15 | 非白波特兰水泥 | JORAKAY CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $8 |
| 2025-07-17 | 非耐火灰浆 | SCG Cement Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2025-07-17 | 非耐火灰浆 | SCG CEMENT CO LTD | 泰国 | $20 |
| 2025-06-13 | 白水泥 | HALLETT GROUP LABORATORIES | 澳大利亚 | $176 |
| 2025-06-12 | 白水泥 | THE SIAM CEMENT (KAENG KHOI) CO LT | 泰国 | $180 |
| 2025-03-24 | 白水泥 | HALLETT GROUP LABORATORIES | 澳大利亚 | $42 |
| 2023-09-21 | 水泥熟料 | JK CEMENT WORKS (FUJAIRAH) FZC | 越南 | $10 |
| 2023-09-21 | 水泥熟料 | J K WHITE CEMENT WORKS | 越南 | $10 |
| 2023-09-20 | 水泥熟料 | J K WHITE CEMENT WORKS | 印度 | $530 |