Global Medical Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG Y HọC QUốC Tế
16
进口笔数
0
出口笔数
$165.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107601885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNAJKJD3 |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | Số 26 Nơ 7A, Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG Y HỌC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | GLOBAL MEDICAL NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, Khu A-TT2 Him Lam, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842463291751 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $165.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JoYLife NutriPharma Inc. | 中国 | 7 | $62.4K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Roquette Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $61.8K | 甘露醇、改性淀粉 |
| Zhaoqing Huanfa Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 果糖糖浆、其他山梨醇 |
| Shandong Bailong Chuangyuan Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 其他糖混合物、天然聚合物 |
| Henan Tailijie Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 天然聚合物、其他聚醚 |
| Roquette Biotech Nutrionals (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $13.0K |
| 2025-11-26 | 其他纯糖 | ROQUETTE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-21 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $12.5K |
| 2025-09-12 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $5.2K |
| 2025-05-19 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $5.4K |
| 2025-04-01 | 其他食品制剂 | JOYLIFE NUTRIPHARMA INC | 中国 | $5.4K |
| 2025-03-28 | 其他食品制剂 | ROQUETTE BIOTECH NUTRITIONALS (WUHAN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-20 | 其他糖混合物 | ZHAOQING HUANFA BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.9K |