GIA KIỆT MATERIAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư GIA KIệT
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$91.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315325555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWGCBR2 |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | 274/4 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ GIA KIỆT |
| 企业英文名称 | GIA KIỆT MATERIAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 274/4 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $91.5K |
| 美国 | 2 | $315 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | 21 | $91.5K | 电气装置零件 |
| FORD ATLANTIC | 美国 | 1 | $215 | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| FORD ATLANTIC CO | 美国 | 1 | $100 | 功能机器零件 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $69 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $153 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $316 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $184 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $545 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $819 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $8 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $61 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $7 |
| 2026-02-27 | 电气装置零件 | SHIMIZU INDUSTRY CO LTD | 日本 | $289 |