Sejung Medical Valley Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 外科缝合粘合材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEJUNG MEDICAL VALLEY

48
进口笔数
1
出口笔数
$3.95M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-06-13
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $450.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $313.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $196.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $416.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $450.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $175.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $213.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $313.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $341.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $196.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $416.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315898676
企查查编码QVNV6JCJ6M
成立日期2019-09-13
联系地址Cao ốc văn phòng Limtower, Tầng 25, 9 -11 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEJUNG MEDICAL VALLEY
企业英文名称SEJUNG MEDICAL VALLEY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cao ốc văn phòng Limtower, Tầng 25, 9 -11 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84905411796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料
330499其他护肤品
901890其他医疗器具
901832外科缝合针
901910治疗按摩器具

出口

HS 编码产品
300610外科缝合粘合材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国48$3.95M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sejung Medical Industry Inc.韩国48$3.95M外科缝合粘合材料、其他护肤品

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他护肤品Sejung Medical Industry Inc.韩国$1.8K
2026-04-14其他护肤品Sejung Medical Industry Inc.韩国$1.8K
2026-04-13其他护肤品Sejung Medical Industry Inc.韩国$850
2026-04-13外科缝合粘合材料Sejung Medical Industry Inc.韩国$8.0K
2026-04-13其他护肤品Sejung Medical Industry Inc.韩国$850
2026-04-13外科缝合粘合材料Sejung Medical Industry Inc.韩国$8.0K
2026-04-13其他护肤品Sejung Medical Industry Inc.韩国$2.4K
2026-04-13其他护肤品Sejung Medical Industry Inc.韩国$2.4K
2026-03-31其他护肤品Sejung Medical Industry Inc.韩国$84.0K
2026-03-31其他护肤品Sejung Medical Industry Inc.韩国$105.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-13外科缝合粘合材料中国香港$1.8K

相关企业 · 同类产品

Sejung Medical Valley Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →