Truong Hang Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG HằNG PHáT
9
进口笔数
0
出口笔数
$138.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603379908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EG2WUS |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Số 136B/23/3, tổ 9, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG HẰNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG HANG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 136B/23/3, tổ 9, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1520 - Sản xuất giày, dép 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84962980187 |
| 邮箱 | thuyhang280894@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $138.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinjiang Xiejia Food Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $85.9K | 糖果、口香糖 |
| Quanzhou Flymay Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.9K | 其他食品制剂、糖果 |
| Guangzhou Sanyang Kaitai Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 贱金属盖 |
| Xuzhou Cainuo Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 糖果 | JINJIANG XIEJIA FOOD INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-07 | 糖果 | JINJIANG XIEJIA FOOD INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-01-05 | 糖果 | QUANZHOU FLYMAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-05 | 糖果 | QUANZHOU FLYMAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-05 | 糖果 | QUANZHOU FLYMAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-12-03 | 糖果 | JINJIANG XIEJIA FOOD INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2025-11-13 | 玻璃容器 | XUZHOU CAINUO PACKAGING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-13 | 贱金属盖 | GUANGZHOU SANYANG KAITAI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-08 | 糖果 | QUANZHOU FLYMAY IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-05-29 | 糖果 | JINJIANG XIEJIA FOOD INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |