NAM TRUONG NGUYEN SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NAM TRườNG NGUYêN
14
进口笔数
1
出口笔数
$268.7K
进口金额
$185.1K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-09-08
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109945810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9Y2N7P |
| 成立日期 | 2022-03-26 |
| 联系地址 | Số 3, hẻm 68/137/40 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAM TRƯỜNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | NAM TRUONG NGUYEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, hẻm 68/137/40 Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84869623237 |
| 邮箱 | info.namtruongnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $266.7K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $185.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CYG SUNRI CO LTD | 中国 | 8 | $187.2K | 高压控制板、高压继电器 |
| NANJING JINHU ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $49.3K | 高压控制板、非陶瓷绝缘配件 |
| XIAMEN HUADIAN SWITCHGEAR CO LTD | 中国 | 2 | $12.8K | 高压断路器、电器装置零件 |
| SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $10.0K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| JIANGYIN CHANGJIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 其他电气开关 |
| Chengdu Sunray Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $2.0K | 计时装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CYG SUNRI CO LTD | 老挝 | 1 | $185.1K | 非CRT显示器、高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 650kVA以下液体变压器 | SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-14 | 高压继电器 | CYG SUNRI CO LTD | 中国 | $926 |
| 2026-03-14 | 通信设备 | CYG SUNRI CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-01-06 | 650kVA以下液体变压器 | SIEYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-12-16 | 通信设备 | CYG SUNRI CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | JIANGYIN CHANGJIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $242 |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | JIANGYIN CHANGJIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $764 |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | JIANGYIN CHANGJIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $309 |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | JIANGYIN CHANGJIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-03 | 其他电气开关 | JIANGYIN CHANGJIANG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 高压继电器 | CYG SUNRI CO LTD | 老挝 | $31.6K |
| 2025-09-08 | 其他非显像管显示器 | CYG SUNRI CO LTD | 老挝 | $250 |
| 2025-09-08 | 电力控制板 | CYG SUNRI CO LTD | 老挝 | $67.3K |
| 2025-09-08 | 电力控制板 | CYG SUNRI CO LTD | 老挝 | $55.6K |
| 2025-09-08 | 高压继电器 | CYG SUNRI CO LTD | 老挝 | $30.3K |