Huy Hoang Footwear Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他皮革鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIàY DéP HUY HOàNG

208
进口笔数
280
出口笔数
$1.20M
进口金额
$3.38M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
67
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2023-09进口 $59.8K · 7 笔出口 $91.7K · 6 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $25.9K · 6 笔2023-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $9.4K · 4 笔2023-12进口 $6.7K · 7 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-01进口 $31.3K · 7 笔出口 $74.8K · 6 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-03进口 $29.9K · 4 笔出口 $77.0K · 11 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $79.3K · 10 笔2024-05进口 $48.6K · 7 笔出口 $68.3K · 5 笔2024-06进口 $30.7K · 5 笔出口 $41.1K · 7 笔2024-07进口 $37.7K · 9 笔出口 $86.2K · 8 笔2024-08进口 $23.0K · 6 笔出口 $177.2K · 9 笔2024-09进口 $37.6K · 5 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-10进口 $9.8K · 5 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-11进口 $47.5K · 5 笔出口 $41.1K · 6 笔2024-12进口 $34.2K · 8 笔出口 $146.9K · 7 笔2025-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $146.2K · 9 笔2025-02进口 $4.3K · 5 笔出口 $505 · 1 笔2025-03进口 $33.6K · 8 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-04进口 $46.3K · 10 笔出口 $112.2K · 12 笔2025-05进口 $6.8K · 4 笔出口 $128.6K · 11 笔2025-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $134.1K · 7 笔2025-07进口 $39.6K · 6 笔出口 $140.3K · 9 笔2025-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-09进口 $25.1K · 3 笔出口 $165.7K · 9 笔2025-10进口 $73.1K · 9 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-11进口 $28.1K · 5 笔出口 $189.2K · 13 笔2025-12进口 $23.0K · 6 笔出口 $83.9K · 8 笔2026-01进口 $29.4K · 7 笔出口 $98.8K · 6 笔2026-02进口 $6.9K · 4 笔出口 $58.9K · 4 笔2026-03进口 $82.7K · 8 笔出口 $194.3K · 12 笔2026-04进口 $9.5K · 2 笔出口 $109.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $700 · 1 笔2023-09进口 $59.8K · 7 笔出口 $91.7K · 6 笔2023-10进口 $9.5K · 1 笔出口 $25.9K · 6 笔2023-11进口 $32.3K · 6 笔出口 $9.4K · 4 笔2023-12进口 $6.7K · 7 笔出口 $20.2K · 5 笔2024-01进口 $31.3K · 7 笔出口 $74.8K · 6 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $21.5K · 4 笔2024-03进口 $29.9K · 4 笔出口 $77.0K · 11 笔2024-04进口 $4.2K · 1 笔出口 $79.3K · 10 笔2024-05进口 $48.6K · 7 笔出口 $68.3K · 5 笔2024-06进口 $30.7K · 5 笔出口 $41.1K · 7 笔2024-07进口 $37.7K · 9 笔出口 $86.2K · 8 笔2024-08进口 $23.0K · 6 笔出口 $177.2K · 9 笔2024-09进口 $37.6K · 5 笔出口 $45.7K · 2 笔2024-10进口 $9.8K · 5 笔出口 $34.2K · 6 笔2024-11进口 $47.5K · 5 笔出口 $41.1K · 6 笔2024-12进口 $34.2K · 8 笔出口 $146.9K · 7 笔2025-01进口 $14.1K · 1 笔出口 $146.2K · 9 笔2025-02进口 $4.3K · 5 笔出口 $505 · 1 笔2025-03进口 $33.6K · 8 笔出口 $39.5K · 5 笔2025-04进口 $46.3K · 10 笔出口 $112.2K · 12 笔2025-05进口 $6.8K · 4 笔出口 $128.6K · 11 笔2025-06进口 $18.9K · 3 笔出口 $134.1K · 7 笔2025-07进口 $39.6K · 6 笔出口 $140.3K · 9 笔2025-08进口 $26.3K · 4 笔出口 $13.8K · 6 笔2025-09进口 $25.1K · 3 笔出口 $165.7K · 9 笔2025-10进口 $73.1K · 9 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-11进口 $28.1K · 5 笔出口 $189.2K · 13 笔2025-12进口 $23.0K · 6 笔出口 $83.9K · 8 笔2026-01进口 $29.4K · 7 笔出口 $98.8K · 6 笔2026-02进口 $6.9K · 4 笔出口 $58.9K · 4 笔2026-03进口 $82.7K · 8 笔出口 $194.3K · 12 笔2026-04进口 $9.5K · 2 笔出口 $109.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0310645706
企查查编码QVNQAWG79R
成立日期2011-02-23
联系地址205/3 Trịnh Thị Miếng, Ấp Tam Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIÀY DÉP HUY HOÀNG
企业英文名称HUY HOANG FOOTWEAR PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址205/3 Trịnh Thị Miếng, Ấp Tam Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84794447770
邮箱giayhuyhoangvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
410449牛马半硝皮
400821硫化橡胶板片
830890贱金属扣件
640620橡胶塑料鞋件
640399其他皮革鞋
600690其他针织布
392690其他塑料制品
960719其他拉链
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
640359其他皮革鞋
640399其他皮革鞋
640590其他鞋靴
640391其他皮革鞋
640351皮革踝靴
420211皮革箱包
640690鞋靴零件
640610鞋靴零件
420299其他纤维纸板容器
640620橡胶塑料鞋件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利63$730.5K
日本79$146.9K
孟加拉国12$85.6K
印度21$73.9K
中国19$51.3K
法国4$30.6K
美国7$24.6K
埃及3$22.3K
泰国4$12.0K
西班牙4$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本211$2.19M
美国17$636.7K
加拿大11$237.4K
新加坡25$180.9K
越南12$62.3K
澳大利亚6$54.5K
俄罗斯2$24.8K
意大利1$294

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Madison S.r.l.意大利17$222.2K加工牛马皮革、牛马半硝皮
C.M.C. International S.p.A.意大利10$197.3K加工牛马皮革、牛马半硝皮
Cuoficio La Querce S.r.l.意大利6$123.6K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Okamoto Industries, Inc.日本13$48.5K硫化橡胶避孕套、自粘塑料片
Craftbank Co., Ltd.日本13$44.8K加工牛马皮革、其他拉链
Farida Prime Tannery Pvt. Ltd.印度6$22.6K山羊加工皮革、加工牛马皮革
Morito Apparel Co., Ltd.越南6$19.6K扣件及零件、塑料衣着附件
Moda Pere Co., Ltd.日本7$9.7K硫化橡胶板片、牛马半硝皮
Earle Ryohei Takahashi日本9$6.8K加工牛马皮革、硫化橡胶板片
Earle越南16$1.4K加工牛马皮革、其他皮革鞋

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AV UNIVERSAL CORP美国17$636.7K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Gee Co., Ltd.日本71$562.2K其他鞋靴、其他皮革鞋
Okamoto Industries, Inc.日本40$533.4K防水踝靴、其他硫化橡胶制品
Balanceplus Sliders Inc.加拿大10$237.3K皮革运动鞋、橡胶塑料鞋件
L&L Investment Pte. Ltd.新加坡26$189.9K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Craftbank Co., Ltd.日本11$169.3K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Ryohei Takahashi日本16$144.4K其他皮革鞋、其他皮革鞋
Mon Model Co., Ltd.日本15$106.6K皮革踝靴、其他皮革鞋
Ryuka Co., Ltd.日本7$47.7K其他动物皮革、山羊加工皮革
Earle Ryohei Takahashi日本15$9.6K其他鞋靴、其他皮革制品

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23加工牛马皮革Craftbank Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-23加工牛马皮革Craftbank Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-10加工牛马皮革Craftbank Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-10加工牛马皮革Craftbank Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-09其他拉链Craftbank Co., Ltd.日本$60
2026-04-09其他拉链Craftbank Co., Ltd.日本$61
2026-04-09其他拉链Craftbank Co., Ltd.日本$25
2026-04-09其他拉链Craftbank Co., Ltd.日本$60
2026-04-09其他拉链Craftbank Co., Ltd.日本$61
2026-04-09其他拉链Craftbank Co., Ltd.日本$25

出口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他鞋靴GEE CO LTD日本$160
2026-04-28其他纤维纸板容器GEE CO LTD日本$43
2026-04-28女式纺织裤GEE CO LTD日本$50
2026-04-28其他鞋靴GEE CO LTD日本$525
2026-04-27其他皮革鞋Mon Model Co., Ltd.日本$2.2K
2026-04-27其他皮革鞋Mon Model Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-27皮革箱包Mon Model Co., Ltd.日本$500
2026-04-27其他皮革鞋Mon Model Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-27皮革箱包Mon Model Co., Ltd.日本$550
2026-04-27其他皮革鞋Mon Model Co., Ltd.日本$1.1K

相关企业 · 同类产品

Huy Hoang Footwear Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →