RKW Vietnam Ltd.

越南出口商 · 出口 7,557 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Rkw Việt Nam

1,390
进口笔数
7,557
出口笔数
$90.41M
进口金额
$185.38M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
169
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.68M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $540.7K · 6 笔出口 $626.8K · 28 笔2023-10进口 $2.23M · 38 笔出口 $4.72M · 188 笔2023-11进口 $2.45M · 47 笔出口 $4.28M · 175 笔2023-12进口 $1.25M · 24 笔出口 $4.72M · 188 笔2024-01进口 $2.41M · 37 笔出口 $5.21M · 205 笔2024-02进口 $2.29M · 33 笔出口 $3.85M · 156 笔2024-03进口 $2.02M · 34 笔出口 $4.92M · 198 笔2024-04进口 $2.33M · 45 笔出口 $5.16M · 206 笔2024-05进口 $3.23M · 40 笔出口 $5.47M · 217 笔2024-06进口 $1.27M · 29 笔出口 $4.54M · 181 笔2024-07进口 $3.21M · 38 笔出口 $4.76M · 184 笔2024-08进口 $2.92M · 41 笔出口 $5.04M · 200 笔2024-09进口 $687.5K · 20 笔出口 $4.53M · 175 笔2024-10进口 $2.57M · 43 笔出口 $5.01M · 203 笔2024-11进口 $2.24M · 31 笔出口 $4.62M · 195 笔2024-12进口 $1.14M · 18 笔出口 $4.98M · 199 笔2025-01进口 $2.30M · 35 笔出口 $4.33M · 186 笔2025-02进口 $3.26M · 29 笔出口 $4.55M · 194 笔2025-03进口 $3.57M · 43 笔出口 $4.54M · 184 笔2025-04进口 $1.33M · 32 笔出口 $5.11M · 222 笔2025-05进口 $1.90M · 37 笔出口 $4.18M · 170 笔2025-06进口 $477.0K · 27 笔出口 $3.99M · 171 笔2025-07进口 $1.44M · 27 笔出口 $3.92M · 155 笔2025-08进口 $2.79M · 38 笔出口 $4.11M · 169 笔2025-09进口 $2.75M · 44 笔出口 $4.10M · 166 笔2025-10进口 $2.71M · 39 笔出口 $4.64M · 189 笔2025-11进口 $1.21M · 26 笔出口 $4.33M · 185 笔2025-12进口 $976.8K · 25 笔出口 $5.16M · 229 笔2026-01进口 $2.11M · 36 笔出口 $4.37M · 198 笔2026-02进口 $2.66M · 38 笔出口 $2.58M · 122 笔2026-03进口 $2.45M · 33 笔出口 $4.42M · 209 笔2026-04进口 $5.68M · 37 笔出口 $3.91M · 178 笔2026-05进口 $1.06M · 16 笔出口 $3.37M · 138 笔2026-06进口 $1.89M · 27 笔出口 $5.63M · 211 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $540.7K · 6 笔出口 $626.8K · 28 笔2023-10进口 $2.23M · 38 笔出口 $4.72M · 188 笔2023-11进口 $2.45M · 47 笔出口 $4.28M · 175 笔2023-12进口 $1.25M · 24 笔出口 $4.72M · 188 笔2024-01进口 $2.41M · 37 笔出口 $5.21M · 205 笔2024-02进口 $2.29M · 33 笔出口 $3.85M · 156 笔2024-03进口 $2.02M · 34 笔出口 $4.92M · 198 笔2024-04进口 $2.33M · 45 笔出口 $5.16M · 206 笔2024-05进口 $3.23M · 40 笔出口 $5.47M · 217 笔2024-06进口 $1.27M · 29 笔出口 $4.54M · 181 笔2024-07进口 $3.21M · 38 笔出口 $4.76M · 184 笔2024-08进口 $2.92M · 41 笔出口 $5.04M · 200 笔2024-09进口 $687.5K · 20 笔出口 $4.53M · 175 笔2024-10进口 $2.57M · 43 笔出口 $5.01M · 203 笔2024-11进口 $2.24M · 31 笔出口 $4.62M · 195 笔2024-12进口 $1.14M · 18 笔出口 $4.98M · 199 笔2025-01进口 $2.30M · 35 笔出口 $4.33M · 186 笔2025-02进口 $3.26M · 29 笔出口 $4.55M · 194 笔2025-03进口 $3.57M · 43 笔出口 $4.54M · 184 笔2025-04进口 $1.33M · 32 笔出口 $5.11M · 222 笔2025-05进口 $1.90M · 37 笔出口 $4.18M · 170 笔2025-06进口 $477.0K · 27 笔出口 $3.99M · 171 笔2025-07进口 $1.44M · 27 笔出口 $3.92M · 155 笔2025-08进口 $2.79M · 38 笔出口 $4.11M · 169 笔2025-09进口 $2.75M · 44 笔出口 $4.10M · 166 笔2025-10进口 $2.71M · 39 笔出口 $4.64M · 189 笔2025-11进口 $1.21M · 26 笔出口 $4.33M · 185 笔2025-12进口 $976.8K · 25 笔出口 $5.16M · 229 笔2026-01进口 $2.11M · 36 笔出口 $4.37M · 198 笔2026-02进口 $2.66M · 38 笔出口 $2.58M · 122 笔2026-03进口 $2.45M · 33 笔出口 $4.42M · 209 笔2026-04进口 $5.68M · 37 笔出口 $3.91M · 178 笔2026-05进口 $1.06M · 16 笔出口 $3.37M · 138 笔2026-06进口 $1.89M · 27 笔出口 $5.63M · 211 笔

工商档案

企业注册号0303507310
企查查编码QVN91A5U24
成立日期2007-07-17
联系地址Lô 22, đường số 3, khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RKW VIỆT NAM
企业英文名称RKW VIETNAM LTD
其他编号529900BV9D816CIUCT48
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 22, đường số 3, khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842837547124
邮箱vietnam@rkw-group.com
传真+842837547126
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本712.24亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
820890其他机器刀具
853710电力控制板
8477908477机器零件
390140轻质乙烯共聚物
330290工业用芳香物质
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401019加强橡胶带

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392190非泡沫塑料片
392010乙烯聚合物塑料
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
382499其他化学制剂
320649其他着色制剂
391990自粘塑料片
830250贱金属帽架
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国347$27.05M
沙特阿拉伯135$15.46M
科威特93$11.90M
马来西亚55$8.92M
阿曼44$6.44M
韩国39$5.01M
新西兰73$4.74M
中国256$4.14M
中国台湾68$1.46M
加拿大10$1.35M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国5,723$123.90M
英国759$27.82M
荷兰497$14.35M
塞浦路斯239$10.30M
瑞典79$2.46M
美国72$1.47M
泰国29$1.24M
新西兰51$1.19M
比利时31$882.6K
斯洛文尼亚21$434.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 169)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡114$12.89M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Equate Petrochemical Co. K.S.C.C.科威特93$11.90M乙二醇、高密度聚乙烯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡69$9.77M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Oq Marketing Llc阿曼41$5.94M聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡35$5.91M轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Borouge Pte. Ltd.新西兰73$4.74M聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
BASELL ASIA PACIFIC LTD中国台湾45$3.76M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国77$958.5K其他橡塑机械、其他机器刀具
CMD Corp.美国101$937.5K8477机器零件、静止变流器
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.42$384.5K工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG德国5,294$111.94M聚乙烯袋、非医用橡胶手套
TRANS-CONTINENTAL MARKETING LIMITED英国704$26.37M聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国794$20.95M聚乙烯袋、重型无纺布
E.G. Anemos Hygiene Services Ltd.塞浦路斯239$10.30M聚乙烯袋、非医用橡胶手套
Europlast Serviceverpackungen GmbH & Co. KG德国121$4.21M聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Prim Pac AG荷兰87$3.22M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Tingstad AB瑞典66$1.99M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
Tpbi Public Co., Ltd.泰国28$1.21M聚乙烯袋、非泡沫塑料片
Punchbowl Packaging新西兰51$1.19M聚乙烯袋、灌装封口机
Sultan Al Salam FZCO英国25$811.8K聚乙烯袋、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 1,390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26齿轮及变速器Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国$5.7K
2026-06-268477机器零件Jiangyin Guibao Rubber & Plastics Machinery Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-25电力控制板Macchi S.p.A.瑞士$713
2026-06-258477机器零件Macchi S.p.A.德国$5.2K
2026-06-25电力控制板Macchi S.p.A.德国$5.9K
2026-06-258477机器零件Macchi S.p.A.意大利$11.0K
2026-06-25高密度聚乙烯ExxonMobil Chemical Asia Pacific, a division of ExxonMobil Asia Pacific沙特阿拉伯$23.5K
2026-06-25电力控制板Macchi S.p.A.瑞士$2.1K
2026-06-25电力控制板Macchi S.p.A.中国$2.4K
2026-06-25电力控制板Macchi S.p.A.德国$5.5K

出口(共 7,557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚乙烯袋Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国$3.1K
2026-06-30聚乙烯袋FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG德国$19.8K
2026-06-30聚乙烯袋FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG德国$26.7K
2026-06-30聚乙烯袋FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG德国$24.7K
2026-06-30聚乙烯袋Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国$35.4K
2026-06-30聚乙烯袋Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国$33.4K
2026-06-30聚乙烯袋FIPP Handelsmarken GmbH & Co. KG德国$29.3K
2026-06-30聚乙烯袋PRIM PAC AG瑞士$32.4K
2026-06-30聚乙烯袋PRIM PAC AG瑞士$9.0K
2026-06-30聚乙烯袋Emil Deiss KG (GmbH & Co.)德国$6.8K

相关企业 · 同类产品

RKW Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →