Viet Space Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH không gian việt
5
进口笔数
0
出口笔数
$91.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101587539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA69YT2H |
| 成立日期 | 2004-11-12 |
| 联系地址 | Ngõ 3, Cầu Bươu, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÔNG GIAN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET SPACE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 3, Cầu Bươu, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842436880863 |
| 邮箱 | ntkhonggianviet@gmail.com |
| 传真 | 02436880863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $67.3K |
| 中国 | 1 | $12.3K |
| 美国 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seyu Special Steel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $36.1K | 不锈钢平板轧材、冷轧不锈钢 |
| Coverglobal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $31.1K | 夹层安全玻璃 |
| Hongkong Jingyifan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁型材 |
| Sungwon IS Co., Ltd. | 美国 | 1 | $11.9K | 尼龙簇绒地毯 |
| Sewon Precision & Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $54 | 偏振光学元件、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 其他钢铁结构体 | HONGKONG JINGYIFAN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-09-19 | 夹层安全玻璃 | Coverglobal Co., Ltd. | 韩国 | $24.7K |
| 2024-09-19 | 夹层安全玻璃 | COVERGLOBAL CO LTD | 韩国 | $6.4K |
| 2024-09-10 | 冷轧不锈钢板 | SEYU SPECIAL STEEL CO LTD | 韩国 | $22.3K |
| 2024-09-10 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | SEYU SPECIAL STEEL CO LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2024-08-24 | 尼龙簇绒地毯 | SUNGWON IS CO LTD | 美国 | $3.9K |
| 2024-08-24 | 尼龙簇绒地毯 | SUNGWON IS CO LTD | 美国 | $8.0K |
| 2023-01-06 | 聚甲基丙烯酸甲酯塑料板 | SEWON PRECISION & IND CO LTD | 韩国 | $54 |