Green Leaf Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG CầU THăNG LONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105817053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTETVB3 |
| 成立日期 | 2012-03-13 |
| 联系地址 | Km số 0 + 250 Tỉnh lộ 84, Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CẦU THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG BRIDGE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km số 0 + 250 Tỉnh lộ 84, Thôn Quảng Phúc, Xã Yên Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84929239999 |
| 邮箱 | xdhatangthanglong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.70M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anshan Zizhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $577.1K | 钢板桩、铁道钢轨 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $560.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $383.5K | 聚丙烯聚合物、铝合金板材 |
| GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $180.0K | 自推进钻机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 自推进钻机 | GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | $180.0K |
| 2026-01-22 | 钢板桩 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 中国 | $383.5K |
| 2025-06-27 | 钢板桩 | ANSHAN ZIZHU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $244.7K |
| 2025-06-27 | 钢板桩 | ANSHAN ZIZHU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $332.4K |
| 2024-06-26 | 钢板桩 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $265.7K |
| 2024-04-15 | 钢板桩 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $294.8K |