Binh Minh Environment Technology & Infrastructure Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Hạ Tầng Và Công Nghệ Môi Trường Bình Minh
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106341440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RNWJX9 |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 5, phố Đốc Ngữ, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HẠ TẦNG VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH ENVIRONMENT TECHNOLOGY AND INFRASTRUCTURE TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 5, phố Đốc Ngữ, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84988220477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $302.5K | 20吨以上柴油货车、柴油拖拉机 |
| Sunward Intelligent (H.K.) Ltd. | 中国 | 2 | $248.4K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $177.0K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Hunan Central Intelligent Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162.0K | 混凝土搅拌机 |
| Hunan Central Intelligent Engineering Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $122.8K | 混凝土搅拌机 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-18 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-17 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-04-17 | 自推进起重机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $44.3K |
| 2026-02-04 | 混凝土搅拌机 | HUNAN CENTRAL INTELLIGENT ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $162.0K |
| 2026-01-17 | 其他升降机械 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $55.2K |
| 2025-11-02 | 混凝土搅拌机 | HUNAN CENTRAL INTELLIGENT ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $122.8K |
| 2025-04-25 | 其他升降机械 | SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国 | $193.2K |
| 2025-04-16 | 履带推土机 | SINOTRUK INTERNAITIONAL | 中国 | $302.5K |
| 2024-09-30 | 750W-75kW直流电机 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $700 |