LMC Bio Vege Fruit Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 174 笔 · 主营 其他食用蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU RAU QUả LMC-BIO
0
进口笔数
174
出口笔数
$0
进口金额
$605.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400939687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0GYFF0 |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Ải, Xã Phượng Sơn, Huyện Lục Ngạn, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ LMC-BIO |
| 企业英文名称 | LMC-BIO VEGE FRUIT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ải, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84372115884 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080521 | 柑橘 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 55 | $279.0K |
| 越南 | 87 | $253.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orient Eats s.r.o. | 捷克 | 87 | $352.1K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Orient Eats s.r.o. | 越南 | 81 | $234.7K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Okimitravel s.r.o. | 越南 | 6 | $18.5K | 其他食用蔬菜、高淀粉甘薯 |
近期贸易明细
出口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 高淀粉甘薯 | ORIENT EATS S R O | — | $68 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ORIENT EATS S R O | — | $6 |
| 2026-04-30 | 其他香料 | ORIENT EATS S R O | — | $208 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ORIENT EATS S R O | — | $26 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ORIENT EATS S R O | — | $66 |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | ORIENT EATS S R O | — | $203 |
| 2026-04-30 | 其他食用蔬菜 | ORIENT EATS S R O | — | $19 |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | ORIENT EATS S R O | — | $32 |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | ORIENT EATS S R O | — | $244 |
| 2026-04-30 | 鲜洋葱青葱 | ORIENT EATS S R O | — | $4 |