Viet Laos Agricultural Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 活鲤鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NôNG SảN VIệT - LàO
- 邮箱10
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$244.7K
出口金额
—
最近进口
2024-08-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110585841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4V3B2E |
| 成立日期 | 2023-12-27 |
| 联系地址 | B13 Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN VIỆT - LÀO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B13 Khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84903287569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030193 | 活鲤鱼 |
| 890331 | 7.5米以下机动艇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $201.7K |
| 老挝 | 14 | $43.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| People's Committee of Nakai District | 越南 | 61 | $201.7K | 活鲤鱼、7.5米以下机动艇 |
| People's Committee of Nakai District | 老挝 | 14 | $43.1K | 活鲤鱼 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-28 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-27 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-26 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 老挝 | $2.6K |
| 2024-08-26 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-25 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 老挝 | $4.0K |
| 2024-08-24 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 越南 | $2.6K |
| 2024-08-24 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-23 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 越南 | $4.0K |
| 2024-08-22 | 活鲤鱼 | UBND HUYEN NAKAI | 越南 | $3.0K |