Thien Dang Trading & Transportation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 土壤机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN THIêN ĐăNG

8
进口笔数
1
出口笔数
$37.6K
进口金额
$10.0K
出口金额
2024-03-19
最近进口
2023-09-18
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.6K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314413368
企查查编码QVNBQ5G026
成立日期2017-05-18
联系地址3/25/15H Đường 182, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN THIÊN ĐĂNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84903917139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843290土壤机械零件
843311动力割草机
87019218-37千瓦拖拉机
846781非电动链锯
848210滚珠轴承
848330轴承座
401610硫化橡胶垫
420292其他塑纺箱盒
482010纸质文具
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$26.8K
中国3$6.6K
韩国1$4.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Million Trading Co., Ltd.日本1$7.2K50cc以下摩托车、50-250cc摩托车
Toeiboueki Co., Ltd.日本1$6.9K非电动链锯、其他离心泵
Toei Co., Ltd.日本1$6.4K18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机
Motora Co., Ltd.日本1$6.3K其他离心泵、非液压车辆千斤顶
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国2$4.8K车辆悬挂零件、其他塑料制品
HW Trading韩国1$4.2K体育器材、其他户外娱乐设备
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国1$1.8K瓷制卫生洁具、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚1$10.0K贱金属扣件、管状/分叉铆钉

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-19滚珠轴承SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$15
2024-03-19滚珠轴承SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$12
2024-03-19其他塑纺箱盒SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$36
2024-03-19滚珠轴承SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$4
2024-03-19滚珠轴承SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$16
2024-03-19滚珠轴承Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$14
2024-03-19非丝质领带SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$22
2024-03-19滚珠轴承SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$5
2024-03-19非棉针织背心Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国$99
2024-03-19滚珠轴承SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD中国$7

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-18其他塑料包装制品PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION印度尼西亚$10.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thien Dang Trading & Transportation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →