Thien Dang Trading & Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN THIêN ĐăNG
8
进口笔数
1
出口笔数
$37.6K
进口金额
$10.0K
出口金额
2024-03-19
最近进口
2023-09-18
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314413368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ5G026 |
| 成立日期 | 2017-05-18 |
| 联系地址 | 3/25/15H Đường 182, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN THIÊN ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84903917139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $26.8K |
| 中国 | 3 | $6.6K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Million Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.2K | 50cc以下摩托车、50-250cc摩托车 |
| Toeiboueki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.9K | 非电动链锯、其他离心泵 |
| Toei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.4K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Motora Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.3K | 其他离心泵、非液压车辆千斤顶 |
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| HW Trading | 韩国 | 1 | $4.2K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | 1 | $10.0K | 贱金属扣件、管状/分叉铆钉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 滚珠轴承 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-03-19 | 滚珠轴承 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $12 |
| 2024-03-19 | 其他塑纺箱盒 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2024-03-19 | 滚珠轴承 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2024-03-19 | 滚珠轴承 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $16 |
| 2024-03-19 | 滚珠轴承 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2024-03-19 | 非丝质领带 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $22 |
| 2024-03-19 | 滚珠轴承 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-03-19 | 非棉针织背心 | Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $99 |
| 2024-03-19 | 滚珠轴承 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $7 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他塑料包装制品 | PT SIMONE ACCESSARY COLLECTION | 印度尼西亚 | $10.0K |