TMT Motors Corporation

越南进口商 · 进口 1,595 笔 · 主营 其他车辆零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô TMT

1,595
进口笔数
4
出口笔数
$132.29M
进口金额
$505.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-02-24
最近出口
49
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.88M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.67M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.61M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.39M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.86M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $663.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.80M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $379.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.68M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.23M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.26M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.86M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.60M · 38 笔出口 $117.5K · 1 笔2025-02进口 $3.35M · 39 笔出口 $138.6K · 1 笔2025-03进口 $7.36M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.04M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.04M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.13M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $375.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.44M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.25M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $941.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.40M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.53M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.02M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.54M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.16M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.88M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.19M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.08M · 80 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.67M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.61M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.39M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.14M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.86M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $221.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $663.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.80M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $379.3K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.68M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.23M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.26M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.86M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.60M · 38 笔出口 $117.5K · 1 笔2025-02进口 $3.35M · 39 笔出口 $138.6K · 1 笔2025-03进口 $7.36M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.04M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.04M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.13M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $375.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.44M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.25M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $941.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $103.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.40M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.53M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.02M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.54M · 140 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.16M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $12.88M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.19M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.08M · 80 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100104563
企查查编码QVNSN0K0WD
成立日期2006-12-14
联系地址Tầng 9+10 tòa nhà Coninco, số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TMT
企业英文名称TMT MOTORS CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9+10 tòa nhà Coninco, số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội
经营范围0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842438628205
邮箱trungtamcskh@tmt-vietnam.com
传真+842438628703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,728.768亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870899其他车辆零件
870829车身零件
401699其他硫化橡胶制品
851220车用照明信号装置
870894转向系统零件
870830车辆制动零件
870880车辆悬挂零件
870810车辆保险杠及零件
731815钢铁螺钉螺栓
854430车用线束

出口

HS 编码产品
87042320吨以上柴油货车
870121柴油拖拉机
870380电动车
870850车桥及零件
870870车轮零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,345$125.98M
印度248$6.26M
德国3$56.7K
中国香港1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2$256.2K
中国2$248.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotruk International喀麦隆311$61.31M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
SAIC-GM-Wuling Automobile Co., Ltd.中国576$22.08M1000-1500cc点燃式发动机车辆、车身零件
Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国188$17.79M其他车辆零件、5-20吨柴油货车
Dongfeng Automobile Co., Ltd.中国100$6.26M5-20吨柴油货车、5吨以下柴油货车
Tata Motors Ltd.印度233$6.10M其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd.中国31$4.80M电动车、柴油拖拉机
Shandong Tangjun Ouling Automobile Manufacture Co., Ltd.中国17$1.69M电动车、车身零件
Chery Commercial Vehicle (Anhui) Co., Ltd.中国25$873.1K1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆
TML COMMERCIAL VEHICLES LIMITED印度12$146.3K其他车辆零件、5-20吨柴油货车
TML COMMERCIAL VEHICLE LIMITED印度10$50.1K其他硫化橡胶制品、柴油机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tata Motors Ltd.印度2$256.2K其他车辆零件、车身零件
Longyan Wanteng Axle Mfg. Co., Ltd.中国1$227.4K车桥及零件、车轮零件
SAIC-GM-Wuling Automobile Co., Ltd. (SGMW)中国1$21.5K电动车

近期贸易明细

进口(共 1,595)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他车辆零件Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$1
2026-07-31其他硫化橡胶制品Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$13
2026-07-31贱金属铰链Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$9
2026-07-31其他车辆零件Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$6
2026-07-31滚珠轴承Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$17
2026-07-31其他车辆零件Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$0
2026-07-31传动部件Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$6
2026-07-31阀门龙头Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$0
2026-07-31其他车辆零件Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$3
2026-07-31柴油机零件Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd.中国$1

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-2420吨以上柴油货车Tata Motors Ltd.印度$73.4K
2025-02-2420吨以上柴油货车Tata Motors Ltd.印度$65.2K
2025-01-2320吨以上柴油货车Tata Motors Ltd.印度$62.2K
2025-01-23柴油拖拉机Tata Motors Ltd.印度$55.4K
2023-06-19电动车SAIC-GM-Wuling Automobile Co., Ltd. (SGMW)中国$10.5K
2023-06-19电动车SAIC-GM-Wuling Automobile Co., Ltd. (SGMW)中国$11.0K
2023-04-20车桥及零件Longyan Wanteng Axle Mfg. Co., Ltd.中国$8.3K
2023-04-20车轮零件Longyan Wanteng Axle Mfg. Co., Ltd.中国$13.8K
2023-04-20车桥及零件Longyan Wanteng Axle Mfg. Co., Ltd.中国$110.7K
2023-04-20车桥及零件Longyan Wanteng Axle Mfg. Co., Ltd.中国$12.4K

相关企业 · 同类产品

TMT Motors Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →