TMT Motors Corporation
越南进口商 · 进口 1,325 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô TMT
1,325
进口笔数
4
出口笔数
$109.08M
进口金额
$505.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-02-24
最近出口
42
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100104563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN0K0WD |
| 成立日期 | 2006-12-14 |
| 联系地址 | Tầng 9+10 tòa nhà Coninco, số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ TMT |
| 企业英文名称 | TMT MOTORS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9+10 tòa nhà Coninco, số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842438628205 |
| 邮箱 | trungtamcskh@tmt-vietnam.com |
| 传真 | +842438628703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,728.768亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870380 | 电动车 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,091 | $102.89M |
| 印度 | 232 | $6.13M |
| 德国 | 3 | $56.7K |
| 中国香港 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $256.2K |
| 中国 | 2 | $248.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 241 | $46.93M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| SAIC-GM-Wuling Automobile Co., Ltd. | 中国 | 496 | $20.08M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、车身零件 |
| Changsha Foton Vehicle Technology Co., Ltd. | 中国 | 136 | $13.91M | 5吨以下柴油货车、其他车辆零件 |
| Sinotruk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.83M | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Dongfeng Automobile Co., Ltd. | 中国 | 100 | $6.26M | 5-20吨柴油货车、5吨以下柴油货车 |
| Tata Motors Ltd. | 印度 | 225 | $6.04M | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shandong Tangjun Ouling Automobile Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.69M | 车身零件、变速箱及零件 |
| Chery Commercial Vehicle (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $563.8K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| Chery Commercial Vehicle (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $309.3K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、电动车 |
| TML Commercial Vehicle Ltd. | 印度 | 10 | $50.1K | 其他硫化橡胶制品、柴油机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Motors Ltd. | 印度 | 2 | $256.2K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Longyan Wanteng Axle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $227.4K | 车桥及零件、车轮零件 |
| SAIC-GM-Wuling Automobile Co., Ltd. (SGMW) | 中国 | 1 | $21.5K | 电动车 |
近期贸易明细
进口(共 1,325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD | 中国 | $3 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 20吨以上柴油货车 | TATA MOTORS LTD | 印度 | $73.4K |
| 2025-02-24 | 20吨以上柴油货车 | TATA MOTORS LTD | 印度 | $65.2K |
| 2025-01-23 | 20吨以上柴油货车 | TATA MOTORS LTD | 印度 | $62.2K |
| 2025-01-23 | 柴油拖拉机 | TATA MOTORS LTD | 印度 | $55.4K |
| 2023-06-19 | 电动车 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD (SGMW) | 中国 | $10.5K |
| 2023-06-19 | 电动车 | SAIC GM WULING AUTOMOBILE CO LTD (SGMW) | 中国 | $11.0K |
| 2023-04-20 | 车桥及零件 | LONGYAN WANTENG AXLE MFG CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-04-20 | 车轮零件 | LONGYAN WANTENG AXLE MFG CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2023-04-20 | 车桥及零件 | LONGYAN WANTENG AXLE MFG CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-20 | 车桥及零件 | LONGYAN WANTENG AXLE MFG CO LTD | 中国 | $12.4K |