Nam Cuoi Hydropower Joint Stock Company 1
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN NậM CUổI 1
10
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6200107819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAWK64B |
| 成立日期 | 2020-05-18 |
| 联系地址 | Số nhà 002, Tổ 9, Phường Đoàn Kết, Thành phố Lai Châu, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN NẬM CUỔI 1 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 002, Tổ 9, Phường Đoàn Kết, Lai Châu |
| 经营范围 | Dịch vụ khoan phá đá, nổ mìn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84989994640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $2.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B Fouress Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $2.74M | 电力控制板、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 自动断路器 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2025-12-23 | 发动机零件 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $50 |
| 2025-10-10 | 其他钢铁制品 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-10-10 | 非液体温度计 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $100 |
| 2025-10-10 | 发光二极管灯具 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $22 |
| 2025-10-10 | 液体过滤机械 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $18 |
| 2025-10-10 | 其他钢铁制品 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $44 |
| 2025-10-10 | 其他塑料管材 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $80 |
| 2025-10-10 | 压力测量仪 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
| 2025-10-10 | 速度表转速表 | B FOURESS PRIVATE LTD | 印度 | $40 |