Bac Hai Thanh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CTCP Bắc hải Thành
0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$10.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200654578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB136CBY |
| 成立日期 | 2005-11-21 |
| 联系地址 | Số 77 Tô Hiệu, Phường Trại Cau, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẮC HẢI THÀNH |
| 企业英文名称 | BAC HAI THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 77 Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253851265 |
| 邮箱 | bachaithanh@gmail.com |
| 官网 | www.bachaithanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $10.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $10.01M | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $77.0K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 17 | $68.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $21.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Hestra MatsuoKa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.8K | 山羊加工皮革、印刷标签 |
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.4K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Nam Cham Shin Material Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | 6 | $3.6K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 金属框架软垫椅 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 金属框架软垫椅 | Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $957 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 金属框架软垫椅 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $957 |
| 2026-04-08 | 金属框架软垫椅 | SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 金属框架软垫椅 | SHIN-ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO., LTD - QUANG NINH BRANCH | 越南 | $1.9K |