Hung Vuong Investment Development Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI HưNG VượNG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$6.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107610103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3UB0H5 |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 136, đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HƯNG VƯỢNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 136, đường 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84983808566 |
| 邮箱 | tueminh.90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $3.03M |
| 阿联酋 | 3 | $1.90M |
| 中国香港 | 1 | $566.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6 |
| 比利时 | 1 | $5 |
| 意大利 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Premium Tobacco International DMCC | 阿联酋 | 6 | $3.81M | 去梗烟草、香烟 |
| Poly Tobacco International Ltd. | 越南 | 2 | $1.13M | 去梗烟草 |
| SUN TOWN TECHNOLOGY CO., LTD | 1 | $637.6K | 去梗烟草、烟草废料 | |
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $566.5K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| ASIAN LEAF DIS TICARET LTD SIRKETI | 1 | $73.0K | 去梗烟草 | |
| CV Bintang Andara Perkasa | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Philitab N.V. | 比利时 | 1 | $5 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Italian Flair | 意大利 | 1 | $4 | 去梗烟草 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | ASIAN LEAF DIS TICARET LTD SIRKETI | — | $73.0K |
| 2026-04-20 | 去梗烟草 | SUN TOWN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $297.0K |
| 2026-04-20 | 去梗烟草 | SUN TOWN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $308.9K |
| 2026-04-20 | 烟草废料 | SUN TOWN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $31.7K |
| 2025-08-27 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $566.5K |
| 2025-07-14 | 去梗烟草 | PREMIUM TOBACCO INTERNATIONAL DMCC | 阿联酋 | $569.3K |
| 2025-07-09 | 去梗烟草 | PREMIUM TOBACCO INTERNATIONAL DMCC | 阿联酋 | $569.3K |
| 2025-06-17 | 去梗烟草 | ITALIAN FLAIR | 意大利 | $4 |
| 2025-05-27 | 去梗烟草 | CV. BINTANG ANDARA PERKASA | 印度尼西亚 | $6 |
| 2024-12-23 | 去梗烟草 | PHILITAB NV | 比利时 | $5 |