Canh Hung Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CảNH HùNG
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$41.2K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202217284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC9YJX2 |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Lô số 51, Tổ dân phố số 09, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CẢNH HÙNG |
| 企业英文名称 | CANH HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây |
| 电话 | +84911253238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $41.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $17.8K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 塑料管 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $168 |
| 2025-05-19 | 通信设备 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-05-19 | 绝缘电线 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $85 |
| 2025-05-19 | 非办公金属家具 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-05-19 | 通信设备 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-05-19 | 存储单元 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 绝缘电线 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $221 |
| 2025-05-19 | 其他电视摄像机 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 存储单元 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-05-19 | 非CRT电脑显示器 | NK TECHNOLOGY VN CO LTD | 越南 | $51 |