Bach Hop Trading Service and Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 打结纺织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU BáCH HợP
324
进口笔数
0
出口笔数
$4.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108907273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AXGPUT |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | Số nhà 94, ngõ 64, đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÁCH HỢP |
| 企业英文名称 | BACH HOP TRADING SERVICE AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 94, ngõ 64, đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84987130390 |
| 邮箱 | nguyenxuanbach90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 324 | $4.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yi Tong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 210 | $2.99M | 簇绒人造地毯、自粘塑料片 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $784.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $518.8K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangdong Dyrex Commercial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.8K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $58.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.1K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 阀门龙头、磁铁及零件 |
| Xinle Xinyue Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 印花化纤棉布、模具底座 |
| Dezhou Yinghui Nonwoven Fabric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 打结纺织地毯、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 打结纺织地毯 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-01-06 | 打结纺织地毯 | TIANJIN GOLDEN SUN CARPET CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-06 | 其他机织绒毯 | PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-06 | 其他机织绒毯 | PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-06 | 其他机织绒毯 | PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $495 |
| 2026-01-06 | 其他机织绒毯 | PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $275 |
| 2026-01-06 | 其他机织绒毯 | PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-06 | 网球羽毛球拍 | PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-06 | 打结纺织地毯 | PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-06 | 1kg以下胶粘剂 | PINGXIANG YI TONG IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $18.2K |