HOANG ANH TECHNIQUE & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT HOàNG ANH
10
进口笔数
0
出口笔数
$182.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102030469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GVNN8T |
| 成立日期 | 2006-09-15 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 96, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HOÀNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 96, phố Võ Thị Sáu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842436250651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $96.7K |
| 越南 | 5 | $86.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNISIS CORP. | 日本 | 4 | $84.5K | 外科缝合针、医用导管 |
| FORTE GROW MEDICAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $67.4K | 医用导管、其他硬塑料管 |
| CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | 1 | $18.8K | 塑料封口件、其他塑料制品 |
| Unisis Corp Japan | 日本 | 1 | $12.2K | 外科缝合针、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 医用导管 | UNISIS CORP. | 日本 | $29.6K |
| 2026-01-10 | 外科缝合针 | Unisis Corp Japan | 日本 | $941 |
| 2026-01-10 | 外科缝合针 | Unisis Corp Japan | 日本 | $2.8K |
| 2026-01-10 | 外科缝合针 | Unisis Corp Japan | 日本 | $1.9K |
| 2026-01-10 | 外科缝合针 | Unisis Corp Japan | 日本 | $13.6K |
| 2026-01-10 | 外科缝合针 | Unisis Corp Japan | 日本 | $1.4K |
| 2025-07-31 | 医用导管 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-31 | 医用导管 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $15.5K |
| 2025-07-31 | 医用导管 | CONG TY TNHH FORTE GROW MEDICAL (VN) | 越南 | $1.5K |
| 2025-03-05 | 外科缝合针 | UNISIS CORP JAPAN | 日本 | $8.1K |