HA NOI ELECTRIC POWER MANUFACTURE EQUIPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 晶粒取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Thiết Bị Điện Lực Hà Nội
7
进口笔数
0
出口笔数
$211.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101508985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDAGR5WU |
| 成立日期 | 2004-06-28 |
| 联系地址 | Số 29/554 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO THIẾT BỊ ĐIỆN LỰC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ELECTRIC POWER MANUFACTURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29/554 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842422125352 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $211.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENYANG JIAHENG ELECTRICAL EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | 3 | $184.7K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| GUANGZHOU MPC POWER INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 2 | $18.4K | 非玻陶绝缘体、初级硅氧烷 |
| WENZHOU ZHENGBO ELECTRIC POWER FITTING CO LTD | 中国 | 2 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |