Natural Glory Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NATURAL GLORY

3
进口笔数
0
出口笔数
$74.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-31
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317132904
企查查编码QVN4N56AGG
成立日期2022-01-19
联系地址138/3 Nguyễn Xí, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NATURAL GLORY
企业英文名称NATURAL GLORY COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址138/3 Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84947647716
邮箱quachcung@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$74.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thien Cung Cosmetics韩国3$74.9K其他护肤品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-31其他护肤品THIEN CUNG COSMETICS韩国$2.4K
2023-03-31其他护肤品Thien Cung Cosmetics韩国$4.4K
2023-03-31其他护肤品THIEN CUNG COSMETICS韩国$12.1K
2023-03-06其他护肤品THIEN CUNG COSMETICS韩国$16.2K
2023-03-06其他护肤品THIEN CUNG COSMETICS韩国$583
2023-03-06其他护肤品THIEN CUNG COSMETICS韩国$5.0K
2023-03-06其他护肤品Thien Cung Cosmetics韩国$2.2K
2023-03-06其他护肤品THIEN CUNG COSMETICS韩国$2.3K
2023-03-06其他护肤品THIEN CUNG COSMETICS韩国$1.8K
2023-03-06其他护肤品THIEN CUNG COSMETICS韩国$298

相关企业 · 同类产品

Natural Glory Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →