Upviet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Upviet
- 邮箱8
- Facebook1
- YouTube1
26
进口笔数
1
出口笔数
$1.50M
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-05-09
最近进口
2024-01-03
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103733030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7GE57Q |
| 成立日期 | 2009-04-20 |
| 联系地址 | Tầng 7, Số nhà 42 Phố Trần Vỹ, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UPVIET |
| 企业英文名称 | UPVIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Số nhà 42 Phố Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84377999145 |
| 邮箱 | info@upviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $1.15M |
| 意大利 | 1 | $233.0K |
| 中国 | 14 | $92.6K |
| 土耳其 | 1 | $12.0K |
| 美国 | 3 | $6.4K |
| 英国 | 3 | $4.5K |
| 捷克 | 1 | $1.0K |
| 奥地利 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.33M | 人造身体部件、硝酸类 |
| Wenzel Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $166.0K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Solary Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Vietex Media GmbH | 德国 | 1 | $1.5K | 其他测量仪器、通信设备 |
| Telewave IO Inc. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.4K | 电测仪表 |
| STTAI Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.2K | 其他风扇、750W-75kW交流电机 |
| Hawk Measurement Systems Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.0K | 其他测量仪器、液体流量计 |
| Ningbo Hinotek Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $695 | 分析仪器、温控处理设备 |
| Wuhu Ruihung International Cultural Exchange Tian Da Ten Co., Ltd. | 中国 | 1 | $682 | 半导体检测仪器 |
| Telewave IO, Inc. | 阿曼 | 1 | $527 | 第90章仪器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 1 | $4.0K |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 已录制光碟 | WENZEL SHANGHAI | 中国 | $2 |
| 2025-05-09 | 其他印刷品 | WENZEL SHANGHAI | 中国 | $2 |
| 2025-03-28 | 注塑机 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 德国 | $867.8K |
| 2025-03-28 | 非卧式数控车床 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 意大利 | $233.0K |
| 2024-12-30 | 石材锯床 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 土耳其 | $12.0K |
| 2024-12-30 | 非数控钻床 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $48.6K |
| 2024-12-30 | 其他测量仪器 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 德国 | $125.8K |
| 2024-12-30 | 非数控平面磨床 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $37.9K |
| 2024-08-16 | 止回阀 | STTAI PTE LTD | 中国 | $885 |
| 2024-07-25 | 液体流量计 | VIETEX MEDIA GMBH | 捷克 | $142 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 巴布亚新几内亚 | $4.0K |