SELL SERVICE LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 植物增稠剂
越南 · 在业
4
进口笔数
0
出口笔数
$942.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317594465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYY35K12 |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | 520 Lê Thị Hồng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA VÀ MUA BÁN PHỤ TÙNG Ô TÔ THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG BUY AND SELL AUTO PARTS AND FIX SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 520 Lê Thị Hồng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84971389724 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130231 | 植物增稠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $942.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET XO VEGETABLE & FRUIT JOINT STOCK CO | 越南 | 4 | $942.7K | 植物增稠剂、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 植物增稠剂 | VIET XO VEGETABLE & FRUIT JOINT STOCK CO | 越南 | $230.0K |
| 2024-02-22 | 植物增稠剂 | VIET XO VEGETABLE & FRUIT JOINT STOCK CO | 越南 | $135.4K |
| 2024-02-22 | 植物增稠剂 | VIET XO VEGETABLE & FRUIT JOINT STOCK CO | 越南 | $62.5K |
| 2023-11-28 | 植物增稠剂 | VIET XO VEGETABLE & FRUIT JOINT STOCK CO | 越南 | $136.0K |
| 2023-11-28 | 植物增稠剂 | VIET XO VEGETABLE & FRUIT JOINT STOCK CO | 越南 | $159.6K |
| 2023-10-07 | 植物增稠剂 | VIET XO VEGETABLE & FRUIT JOINT STOCK CO | 越南 | $219.2K |