3S ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 耐火混合料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp Điện 3s
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$69.6K
出口金额
—
最近进口
2023-05-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300889866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3R4C173 |
| 成立日期 | 2015-06-16 |
| 联系地址 | Số 18 đường Kinh Bắc 54, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN 3S |
| 企业英文名称 | 3S ELECTRICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 đường Kinh Bắc 54, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02226266966 |
| 邮箱 | Xaylapdien3s@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 721790 | 其他钢丝 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740729 | 铜合金条杆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $69.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | 2 | $69.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 铝制紧固件 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $129 |
| 2023-05-11 | 贱金属配件 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-05-11 | 其他电路开关装置 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $429 |
| 2023-05-11 | 其他高压电路装置 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $22 |
| 2023-05-11 | 钢铁螺钉螺栓 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $95 |
| 2023-05-11 | 中功率变压器 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $60 |
| 2023-05-11 | 高压电涌抑制器 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $215 |
| 2023-05-11 | 陶瓷绝缘子 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $500 |
| 2023-05-11 | 贱金属配件 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $32 |
| 2023-05-11 | 其他高压电路装置 | VIET NAM WEILAN OPTICAL CO LTD | 越南 | $197 |