KHANH AN DEVELOPMENT TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Và ĐT PHáT TRIểN KHáNH AN
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106888995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GXUJC4 |
| 成立日期 | 2015-06-25 |
| 联系地址 | Thôn Gia Lương, Xã Việt Hùng, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH DEVELOPMENT INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Gia Lương, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 821110 | 带刃刀具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $2.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.35M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 非贵金属餐具 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 非贵金属餐具 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-23 | 非贵金属餐具 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非贵金属餐具 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 非贵金属餐具 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-23 | 非贵金属餐具 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |