Trelife Green Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 竹制建筑细木工

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XANH TRELIFE

70
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $211.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $381 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $124.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $211.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $121.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $381 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $78.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106379437
企查查编码QVNB2EMRPY
成立日期2013-11-29
联系地址Số 3 Ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XANH TRELIFE
企业英文名称TRELIFE GREEN MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 Ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842438565000
邮箱vptrelife@trelife.vn
官网trelife.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441891竹制建筑细木工
830249贱金属配件
440921成形木材/竹材
442191竹制木制品
441300压缩木材型材
940179金属框架座椅
320990水性聚合物涂料
391810PVC地板/墙覆盖物
391890塑料地板
392530塑料建材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.40M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国42$1.19M竹地板、竹制建筑细木工
Hangzhou Eco Building Material Co., Ltd.中国14$159.1K贱金属配件、成形木材/竹材
Shandong Chambroad Timber Material Co., Ltd.中国7$39.1K压缩木材型材、金属框架座椅
Ganzhou Sentai Bamboo & Wood Co., Ltd.中国1$7.5K竹制家具、成形木材/竹材
Yiwu Partygo Toys Co., Ltd.中国1$530其他塑纺箱盒、其他塑料制品
Shandong Qingsheng Furniture Co., Ltd.中国2$201压缩木材型材、其他木家具
Suzhou Shoudan Metal Trading Co., Ltd.中国1$180电力控制板、750W以下直流电机
Dongguan Yue Trading Co., Ltd.中国1$40静止变流器、其他塑料制品
Hangzhou Winment Technology Co., Ltd.中国1$15980720、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$298
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$7.6K
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$65
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$82
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$55
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$301
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$86
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$3.6K
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$345
2026-06-25竹制建筑细木工Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd.中国$98

相关企业 · 同类产品

Trelife Green Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →