Trelife Green Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 竹制建筑细木工
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XANH TRELIFE
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106379437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2EMRPY |
| 成立日期 | 2013-11-29 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XANH TRELIFE |
| 企业英文名称 | TRELIFE GREEN MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ 603 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842438565000 |
| 邮箱 | vptrelife@trelife.vn |
| 官网 | trelife.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441891 | 竹制建筑细木工 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 440921 | 成形木材/竹材 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392530 | 塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Daocheng Bamboo Industry Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.18M | 竹地板、竹制建筑细木工 |
| Hangzhou Eco Building Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $153.7K | 贱金属配件、成形木材/竹材 |
| Shandong Chambroad Timber Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.1K | 压缩木材型材、金属框架座椅 |
| Ganzhou Sentai Bamboo & Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 成形木材/竹材、竹地板 |
| Yiwu Partygo Toys Co., Ltd. | 中国 | 1 | $530 | 其他塑纺箱盒、太阳镜 |
| Shandong Qingsheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $201 | 压缩木材型材、其他木家具 |
| Suzhou Shoudan Metal Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 单相交流电机、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 自动断路器、电力控制板 |
| Hangzhou Winment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 喷雾机零件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-24 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-20 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-20 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 水性聚合物涂料 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-02-07 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-02-07 | 压缩木材型材 | SHANDONG CHAMBROAD TIMBER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |