ANH TIEN CONSTRUCTION SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG ANH TIếN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$41.7K
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301086734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGV6WGT |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Số nhà 662 Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG ANH TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84976853019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $41.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | 13 | $41.7K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 电力控制板 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $553 |
| 2024-09-26 | 电力控制板 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $553 |
| 2024-09-26 | 金属建筑配件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-09-25 | 家具配件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-09-25 | 贱金属铰链 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2024-09-25 | 金属建筑配件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2024-09-25 | 金属建筑配件 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2024-09-25 | 其他钢铁制品 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $197 |
| 2024-09-25 | 电力控制板 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-09-25 | 电力控制板 | HANWHA TECHWIN SECURITY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |