Cam Ninh Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Cam Ninh

52
进口笔数
0
出口笔数
$813.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $258 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $133.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $107.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $258 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3501936878
企查查编码QVN6XWBGE1
成立日期2011-10-11
联系地址Số 124/23/5 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAM NINH
企业英文名称CAM NINH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址22 Hàn Mạc Tử, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842543576957
邮箱Tuandinh@camninh.com
传真02543577472
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
843143钻探机械零件
847989其他功能机器
730439无缝钢管
731815钢铁螺钉螺栓
841590空调机零件
848210滚珠轴承
400921金属增强橡胶管
730449不锈钢圆管
731449涂层钢丝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度10$320.7K
美国12$168.6K
新西兰3$112.1K
中国15$92.9K
马来西亚1$71.6K
印度尼西亚1$22.9K
意大利3$10.7K
德国2$4.2K
新加坡1$3.2K
西班牙1$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dallas General Industrial Services Inc.印度4$228.0K其他钢铁制品、其他功能机器
Serck Services Gulf Co., Ltd.阿联酋3$112.1K车辆散热器、工业热交换器
Wellcare Oil Tools Pvt. Ltd.印度6$92.7K钻探机械零件、其他功能机器
Packard International Inc.美国4$32.5K钻探机械零件、阀门零件
Henan Quanshuo Metal Material Co., Ltd.中国4$25.1K无缝钢管、无缝钢管
Shanghai Keypower Industry & Development Co., Ltd.中国2$20.3K其他自动控制仪、静止变流器
Anping Shengjia Hardware Mesh Co., Ltd.中国2$13.2K矿物加工机零件、过滤净化器零件
Caterpillar SARL Singapore Branch新加坡3$11.8K非泡沫橡胶密封件、土方机械零件
Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国2$6.6K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
CMTG Bearing Co., Ltd.意大利3$2.4K滚珠轴承、球面滚子轴承

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-1610mm以上热轧钢板Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-16非不锈钢管件Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国$113
2026-06-16硫化橡胶板片Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国$180
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国$45
2026-06-16非不锈钢管件Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国$286
2026-06-16非不锈钢管件Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国$135
2026-06-16非不锈钢管件Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd.中国$35
2026-06-11金属增强橡胶管Shanghai Keypower Industry & Development Co., Ltd.中国$13.6K
2026-05-25无缝钢管Henan Quanshuo Metal Material Co., Ltd.中国$846
2026-05-25无缝钢管Henan Quanshuo Metal Material Co., Ltd.中国$187

相关企业 · 同类产品

Cam Ninh Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →