Cam Ninh Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Cam Ninh
52
进口笔数
0
出口笔数
$813.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501936878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XWBGE1 |
| 成立日期 | 2011-10-11 |
| 联系地址 | Số 124/23/5 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thắng Tam, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT CAM NINH |
| 企业英文名称 | CAM NINH TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 22 Hàn Mạc Tử, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842543576957 |
| 邮箱 | Tuandinh@camninh.com |
| 传真 | 02543577472 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $320.7K |
| 美国 | 12 | $168.6K |
| 新西兰 | 3 | $112.1K |
| 中国 | 15 | $92.9K |
| 马来西亚 | 1 | $71.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.9K |
| 意大利 | 3 | $10.7K |
| 德国 | 2 | $4.2K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
| 西班牙 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dallas General Industrial Services Inc. | 印度 | 4 | $228.0K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Serck Services Gulf Co., Ltd. | 阿联酋 | 3 | $112.1K | 车辆散热器、工业热交换器 |
| Wellcare Oil Tools Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $92.7K | 钻探机械零件、其他功能机器 |
| Packard International Inc. | 美国 | 4 | $32.5K | 钻探机械零件、阀门零件 |
| Henan Quanshuo Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.1K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Shanghai Keypower Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 其他自动控制仪、静止变流器 |
| Anping Shengjia Hardware Mesh Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 矿物加工机零件、过滤净化器零件 |
| Caterpillar SARL Singapore Branch | 新加坡 | 3 | $11.8K | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
| Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| CMTG Bearing Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $2.4K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 10mm以上热轧钢板 | Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-16 | 非不锈钢管件 | Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | $113 |
| 2026-06-16 | 硫化橡胶板片 | Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-06-16 | 非不锈钢管件 | Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2026-06-16 | 非不锈钢管件 | Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-06-16 | 非不锈钢管件 | Shaanxi Fenry Flanges & Fittings Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-11 | 金属增强橡胶管 | Shanghai Keypower Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-05-25 | 无缝钢管 | Henan Quanshuo Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $846 |
| 2026-05-25 | 无缝钢管 | Henan Quanshuo Metal Material Co., Ltd. | 中国 | $187 |