Tien Phat Trading & Service Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 474 笔 · 主营 印花聚酯布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM&DV TIếN PHáT
- 邮箱36
474
进口笔数
1
出口笔数
$8.91M
进口金额
$14.7K
出口金额
2024-07-29
最近进口
2024-07-15
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ5VVVG |
| 成立日期 | 2023-01-16 |
| 联系地址 | Số 200 Lô 16D Lê Hồng Phong, Tổ Dân Phố Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM&DV TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN PHAT TM&DV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 115E/231 đường Văn Cao, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84979278747 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 940440 | 床上被子 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 471 | $8.88M |
| 中国台湾 | 1 | $13.8K |
| 日本 | 1 | $11.4K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 97 | $1.94M | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Yiwu Qian Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 54 | $1.00M | 不可调扳手、手工工具及夹具 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $910.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $810.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Yiwu Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 42 | $729.6K | 其他寝具、染色化纤长丝布 |
| Nantong Blooming Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 25 | $456.9K | 合成纤维毯、非棉制床品 |
| Changxing Haohao Textile Co., Ltd. | 中国 | 23 | $417.1K | 染色化纤长丝布、印花聚酯布 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 22 | $334.6K | 彩色合成针织布、印花化纤长丝布 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $265.3K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Nantong Oulai Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $101.2K | 印花聚酯布、弹性针织布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 10D Space Industry & Trade Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.7K | 乙烯聚合物塑料、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-29 | 聚丙烯聚合物 | CHIEH AN ENVIRONMENTAL ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $13.8K |
| 2024-07-19 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-18 | 塑料涂层织物 | DONGGUAN DAHUI TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-07-13 | 清洁用布 | YIWU HONGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-07-13 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $793 |
| 2024-07-13 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $674 |
| 2024-07-13 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-07-13 | 合成纤维袜类 | YIWU HONGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $104 |
| 2024-07-13 | PVC地板/墙覆盖物 | SHANDONG K D L TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $347 |
| 2024-07-12 | 印花聚酯布 | YIWU HONGHU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 纸容器制造机 | 10D SPACE INDUSTRY & TRADE SDN BHD | 马来西亚 | $12.6K |
| 2024-07-15 | 乙烯聚合物塑料 | 10D SPACE INDUSTRY & TRADE SDN BHD | 马来西亚 | $2 |
| 2024-07-15 | 包装机械 | 10D SPACE INDUSTRY & TRADE SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2024-07-15 | 其他纸制品 | 10D SPACE INDUSTRY & TRADE SDN BHD | 马来西亚 | $43 |