Gio Hang Vang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIỏ HàNG VàNG
22
进口笔数
0
出口笔数
$507.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316241234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QT9X2D |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | 307 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIỎ HÀNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GIO HANG VANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 307 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909222170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170490 | 糖果 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $499.0K |
| 韩国 | 4 | $4.7K |
| 中国 | 3 | $1.8K |
| 马来西亚 | 5 | $1.6K |
| 泰国 | 1 | $712 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | 13 | $288.5K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 8 | $171.1K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Anber Inc. | 日本 | 1 | $43.0K | 混合调味料、制备面食 |
| DAICHI LOGISTICS CO.,LTD | 1 | $2.4K | 混合调味料 | |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.1K | 混合调味料 |
| Anber Inc. | 中国 | 1 | $401 | 零售清洁粉剂、坚果及种子 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $269 | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 甜饼干 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $214 |
| 2026-06-23 | 烘焙混合料面团 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $429 |
| 2026-06-23 | 糖果 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $262 |
| 2026-06-23 | 制备面食 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $396 |
| 2026-06-23 | 混合调味料 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $3.4K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $107 |
| 2026-06-23 | 其他非酒精饮料 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $190 |
| 2026-06-23 | 25-70克非织造布 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $366 |
| 2026-06-23 | 姜饼 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $261 |
| 2026-06-23 | 其他芳香制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $165 |