Navoco Beauty Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NAVOCO BEAUTY
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901102800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMAXQ053 |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Trung tâm thương mại Ân Thi, phố Bùi Thị Cúc, Thị Trấn Ân Thi, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAVOCO BEAUTY |
| 企业英文名称 | NAVOCO BEAUTY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trung tâm thương mại Ân Thi, phố Bùi Thị Cúc, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84968174689 |
| 邮箱 | nhospa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $83.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $83.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |
| 2025-11-17 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $9.3K |
| 2025-11-17 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2025-03-13 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2024-09-04 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2024-03-18 | 其他护肤品 | PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2024-03-18 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $8.8K |
| 2024-01-17 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-01-17 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2024-01-17 | 其他护肤品 | PL KOREA TRADING CO LTD | 韩国 | $4.9K |